lauhala

lauhala

A woman weaves a lauhala mat under a shady tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dứa Polynesia: "lauhala" chỉ một loại cây thuộc họ dứa (Pandanus), thường được tìm thấycác đảo Thái Bình Dương. Cây này dài, cứng được sử dụng để đan lát.
    • cây dứa (đã qua chế biến): "lauhala" cũng dùng để chỉ của cây này sau khi được phơi khô, xử lý, dùng làm nguyên liệu thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional Hawaiian hat is woven from lauhala. (Chiếc truyền thống Hawaii được đan từ cây dứa Polynesia.)
    • We collected lauhala leaves to make baskets. (Chúng tôi thu thập cây dứa Polynesia để làm giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lauhala weaving": nghệ thuật đan lát từ cây dứa Polynesia.
    • Lauhala weaving is a cherished craft in Hawaiian culture. (Nghệ thuật đan lát từ cây dứa Polynesia một nghề thủ công được trân trọng trong văn hóa Hawaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandanus (n): tên khoa học của chi cây dứa, bao gồm cây lauhala.
    • The pandanus tree is common in tropical islands. (Cây dứa phổ biếncác đảo nhiệt đới.)
  • Hala (n): tên gọi khác của cây lauhala trong tiếng Hawaii.
    • The hala tree produces edible fruit. (Cây hala cho quả ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Screw pine: cây dứa Polynesia (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Pandanus: chi cây dứa (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lauhala".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lauhala".