launchpad
Định nghĩa
Danh từ: - Bệ phóng (tên lửa, tàu vũ trụ): "Launchpad" là một bệ hoặc nền tảng vững chắc dùng để phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ vào không gian. Đây là nơi diễn ra quá trình chuẩn bị và khởi động cuối cùng trước khi thiết bị bay lên.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa được di chuyển đến bệ phóng để tiến hành đếm ngược cuối cùng.)
- (Các kỹ sư đã kiểm tra kỹ lưỡng bệ phóng trước sứ mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (khởi đầu, bàn đạp): "Launchpad" còn được dùng để chỉ một nền tảng, cơ hội, hoặc điều kiện giúp ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
- This internship will be a launchpad for her career in finance. (Kỳ thực tập này sẽ là bệ phóng cho sự nghiệp tài chính của cô ấy.)
- The startup used social media as a launchpad to reach millions of customers. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng mạng xã hội như một bệ phóng để tiếp cận hàng triệu khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Launch pad (cụm danh từ): cách viết tách rời, có nghĩa tương tự "launchpad".
- The launch pad was damaged after the explosion. (Bệ phóng đã bị hư hại sau vụ nổ.)
- Launching pad (cụm danh từ): đồng nghĩa với "launchpad", thường dùng trong ngữ cảnh không gian.
- The astronauts walked to the launching pad. (Các phi hành gia đi bộ đến bệ phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Platform: nền tảng, bệ (thường dùng chung).
- Springboard: bệ nhún, bàn đạp (thường mang nghĩa bóng).
- Base: căn cứ, cơ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "launchpad", nhưng có thể kết hợp với động từ "launch":
- Launch from: phóng từ (nơi nào đó).
- The spacecraft launched from the launchpad at dawn. (Tàu vũ trụ được phóng từ bệ phóng lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "launchpad", nhưng nghĩa bóng của nó thường được sử dụng trong các cụm như:
- A launchpad for success: bệ phóng cho thành công.
- The scholarship was a launchpad for success in his academic journey. (Học bổng là bệ phóng cho thành công trong hành trình học thuật của anh ấy.)