laurel and hardy

laurel and hardy

Laurel and Hardy perform a funny scene in black and white.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Bộ đôi hài kịch người Mỹ nổi tiếng, chuyên diễn hài kịch câm đóng nhiều phim cùng nhau trong thập niên 1920–1940.

dụ sử dụng
  • (Laurel Hardy được coi một trong những bộ đôi hài kịch vĩ đại nhất trong lịch sử điện ảnh.)
  • (Hài kịch câm của Laurel Hardy vẫn khiến khán giả cười ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Laurel and Hardy moment": một tình huống hài hước, lộn xộn hoặc ngớ ngẩn, giống như phong cách của bộ đôi này.
    • When we both dropped the cake, it was a real Laurel and Hardy moment. (Khi cả hai chúng tôi làm rơi chiếc bánh, đó thực sự một khoảnh khắc kiểu Laurel Hardy.)
  • "to be like Laurel and Hardy": chỉ hai người thường xuyên gây ra rắc rối hoặc mối quan hệ hài hước, bất đồng.
    • Those two are always arguing; they're like Laurel and Hardy. (Hai người đó lúc nào cũng cãi nhau; họ giống như Laurel Hardy vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel-and-Hardy (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của bộ đôi này.
    • The film had a Laurel-and-Hardy style of comedy. (Bộ phim phong cách hài kịch kiểu Laurel Hardy.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedy duo: bộ đôi hài kịch.
  • Slapstick duo: bộ đôi hài kịch câm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play Laurel and Hardy: diễn xuất hoặc hành động giống như bộ đôi này (thường gây rối hoặc hài hước).
    • Stop playing Laurel and Hardy and get to work! (Đừng diễn trò giống Laurel Hardy nữa, hãy làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • "Laurel and Hardy routine": một màn hài kịch lộn xộn, ngớ ngẩn, thường do hai người gây ra.
    • Their attempt to fix the car turned into a Laurel and Hardy routine. (Nỗ lực sửa xe của họ biến thành một màn hài kịch lộn xộn.)