laurel cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh đào nguyệt quế: "laurel cherry" là tên gọi chung cho một số loại cây thường xanh, có hoa nhỏ màu trắng và lá bóng. Loại cây này có thể là cây bụi hoặc cây nhỏ, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Tây Á, thường được trồng làm cảnh.
- Dầu từ cây anh đào nguyệt quế: Dầu chiết xuất từ lá và hạt của cây này có mùi hương tương tự dầu hạnh nhân đắng, được dùng trong y học và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The laurel cherry is a popular ornamental plant in many gardens. (Cây anh đào nguyệt quế là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- We planted a laurel cherry hedge along the fence. (Chúng tôi đã trồng một hàng rào cây anh đào nguyệt quế dọc theo hàng rào.)
Danh từ (chỉ dầu):
- Laurel cherry oil is used in some traditional medicines. (Dầu anh đào nguyệt quế được sử dụng trong một số loại thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"laurel cherry hedge": hàng rào cây anh đào nguyệt quế (thường được trồng để tạo ranh giới hoặc làm cảnh).
- The laurel cherry hedge provides privacy and shade in the backyard. (Hàng rào cây anh đào nguyệt quế mang lại sự riêng tư và bóng mát trong sân sau.)
"laurel cherry extract": chiết xuất từ cây anh đào nguyệt quế (dùng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).
- Laurel cherry extract is known for its aromatic properties. (Chiết xuất từ cây anh đào nguyệt quế được biết đến với đặc tính thơm.)
Biến thể và từ gần giống
Cherry laurel (n): tên gọi khác của "laurel cherry", thường dùng để chỉ cùng một loại cây.
- Cherry laurel is also known as English laurel. (Cây anh đào nguyệt quế còn được gọi là nguyệt quế Anh.)
Prunus laurocerasus (n): tên khoa học của loại cây này.
- Prunus laurocerasus is the scientific name for laurel cherry. (Prunus laurocerasus là tên khoa học của cây anh đào nguyệt quế.)
Từ đồng nghĩa
- English laurel: nguyệt quế Anh (một tên gọi khác).
- Common laurel: nguyệt quế thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow laurel cherry: trồng cây anh đào nguyệt quế.
- They decided to grow laurel cherry along the driveway. (Họ quyết định trồng cây anh đào nguyệt quế dọc lối vào nhà.)
Prune laurel cherry: cắt tỉa cây anh đào nguyệt quế.
- You should prune laurel cherry in early spring. (Bạn nên cắt tỉa cây anh đào nguyệt quế vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "As evergreen as a laurel cherry": xanh tươi như cây anh đào nguyệt quế (ám chỉ sự trường tồn, không thay đổi).
- Their friendship is as evergreen as a laurel cherry. (Tình bạn của họ xanh tươi như cây anh đào nguyệt quế.)