laurel family
Danh từ: Họ nguyệt quế (họ thực vật có tên khoa học là Lauraceae). Đây là một họ thực vật hai lá mầm, bao gồm các cây thân gỗ hoặc cây bụi thường xanh, có lá thơm, hoa nhỏ và quả mọng. Một số thành viên nổi bật trong họ này bao gồm cây nguyệt quế, cây quế, cây bơ và cây long não.
- (Họ nguyệt quế bao gồm nhiều loại cây thơm được dùng trong nấu ăn và y học.)
- (Quả bơ là một loại trái cây thuộc họ nguyệt quế.)
"to be in the laurel family": thuộc về họ nguyệt quế về mặt phân loại thực vật học.
- Cinnamon trees are also in the laurel family. (Cây quế cũng thuộc họ nguyệt quế.)
"laurel family characteristics": các đặc điểm đặc trưng của họ nguyệt quế, như lá đơn mọc cách, có tinh dầu thơm.
- One of the laurel family characteristics is the presence of aromatic oils in the leaves. (Một trong những đặc điểm của họ nguyệt quế là sự hiện diện của tinh dầu thơm trong lá.)
Laurel (n): cây nguyệt quế (một loài trong họ nguyệt quế, thường dùng làm gia vị hoặc biểu tượng vinh quang).
- The bay laurel is a common plant in Mediterranean gardens. (Cây nguyệt quế bay là loại cây phổ biến trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
Lauraceous (adj): thuộc về họ nguyệt quế.
- The lauraceous plants are known for their aromatic wood. (Các cây thuộc họ nguyệt quế nổi tiếng với gỗ thơm.)
- Family Lauraceae (danh pháp khoa học): họ thực vật có tên là Lauraceae.
- The family Lauraceae is widely distributed in tropical and subtropical regions. (Họ Lauraceae phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "laurel family" vì đây là một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "laurel family". Tuy nhiên, từ "laurel" trong thành ngữ "to rest on one's laurels" (bằng lòng với thành công hiện tại, không cố gắng thêm) có liên quan đến cây nguyệt quế (một loài trong họ nguyệt quế), nhưng không phải là thành ngữ của chính "laurel family".