laurel wreath

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng nguyệt quế: Một vòng tròn làm từ cây nguyệt quế, được đội trên đầu như một biểu tượng của chiến thắng hoặc vinh quang trong thời cổ đại. - Phần thưởng hoặc kỷ niệm: Một giải thưởng dành cho việc giành chứcđịch hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại trao vòng nguyệt quế cho những người chiến thắng trong Thế vận hội Olympic.)
  • ( ấy nhận được vòng nguyệt quế những thành tích xuất sắc trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a laurel wreath": đạt được vòng nguyệt quế, nghĩa giành được vinh quang hoặc chiến thắng.

    • He earned a laurel wreath by winning the national championship. (Anh ấy đã giành được vòng nguyệt quế bằng cáchđịch giải quốc gia.)
  • "to rest on one's laurel wreath": nghỉ ngơi trên vòng nguyệt quế, nghĩa hài lòng với thành công đã đạt được không cố gắng thêm.

    • After winning the award, she decided not to rest on her laurel wreath and continued to work hard. (Sau khi giành giải thưởng, ấy quyết định không nghỉ ngơi trên vòng nguyệt quế tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (danh từ): cây nguyệt quế, hoặc nguyệt quế.

    • The laurel is a symbol of victory. (Cây nguyệt quế biểu tượng của chiến thắng.)
  • Wreath (danh từ): vòng hoa, vòng .

    • She wore a wreath of flowers on her head. ( ấy đội một vòng hoa trên đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Crown of laurel: vương miện nguyệt quế.
  • Garland of victory: vòng hoa chiến thắng.
  • Prize of honor: giải thưởng danh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "laurel wreath", nhưng có thể dùng với động từ "to win" (giành được) hoặc "to award" (trao tặng).
    • The champion was awarded a laurel wreath. (Nhàđịch được trao vòng nguyệt quế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to look to one's laurel wreath": nhìn vào vòng nguyệt quế của mình, nghĩa phải cẩn thận để bảo vệ danh tiếng hoặc thành công.

    • After his recent failure, he needs to look to his laurel wreath. (Sau thất bại gần đây, anh ấy cần phải bảo vệ danh tiếng của mình.)
  • "to win one's laurel wreath": giành được vòng nguyệt quế, nghĩa đạt được vinh quang.

    • She won her laurel wreath through years of hard work. ( ấy đã giành được vòng nguyệt quế qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
laurel wreath
A champion athlete receives a laurel wreath on the podium.