laurel-tree

laurel-tree

The laurel-tree grows in the forest with glossy green leaves.

Định nghĩa

Danh từ: laurel-tree (cây nguyệt quế) một loại cây nhỏ nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi phần lõi gỗ màu đỏ sẫm. Cây này thường được biết đến với tên khoa học Cinnamomum camphora hoặc các loài thuộc chi Persea trong họ Lauraceae.

dụ sử dụng
  • (Cây nguyệt quếsân sau lõi gỗ màu đỏ sẫm đẹp, khiến giá trị để làm đồ nội thất.)
  • (Các nhà thực vật học xác định mẫu vật này một cây nguyệt quế bản địamiền nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the laurel-tree": (nghĩa bóng) ở trong trạng thái ẩn dật hoặc yên tĩnh, dựa trên hình ảnh cây nguyệt quế thường mọcnhững khu vực râm mát.
    • After retiring, he spent his days under the laurel-tree, reading and reflecting. (Sau khi nghỉ hưu, ông dành những ngày dưới bóng cây nguyệt quế, đọc sách suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (n): vòng nguyệt quế (tượng trưng cho chiến thắng), hoặc cây nguyệt quế nói chung.
    • The champion wore a laurel wreath on his head. (Nhàđịch đội vòng nguyệt quế trên đầu.)
  • Laurel wood (n): gỗ nguyệt quế, chỉ phần lõi gỗ màu đỏ sẫm của cây.
    • Laurel wood is prized for its durability and rich color. (Gỗ nguyệt quế được đánh giá cao độ bền màu sắc phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay tree: cây nguyệt quế (một tên gọi khác phổ biến, đặc biệt loài ).
  • Sweet bay: cây nguyệt quế ngọt (thường dùng để chỉ các loài thuộc chi hoặc ).
Các cụm từ liên quan
  • Laurel-tree grove: khu rừng cây nguyệt quế.
    • They walked through a laurel-tree grove, breathing in the fresh scent. (Họ đi qua một khu rừng cây nguyệt quế, hít thở hương thơm trong lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Rest on one's laurels: bằng lòng với thành công đã đạt được, không cố gắng thêm (dựa trên hình ảnh vòng nguyệt quế chiến thắng).
    • After winning the award, he decided to rest on his laurels instead of pursuing new goals. (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy quyết định bằng lòng với thành công đã đạt được thay vì theo đuổi những mục tiêu mới.)