laurence olivier

laurence olivier

Laurence Olivier performs a Shakespearean soliloquy on stage.

Định nghĩa

Laurence Olivier một danh từ riêng, dùng để chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh từ điển, được hiểu như một danh từ: - Diễn viên người Anh nổi tiếng với các vai diễn trong tác phẩm của Shakespeare (1907-1989): "Laurence Olivier" tên của một diễn viên sân khấu điện ảnh xuất sắc người Anh, được biết đến nhiều nhất qua việc thể hiện các vai chính trong các vở kịch của William Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Laurence Olivier won many awards for his performances.)
  • (Many consider Laurence Olivier to be one of the greatest actors of all time.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Olivier Award": Giải thưởng sân khấu danh giá được đặt theo tên của ông.

    • ấy đã giành được giải Olivier cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất. (She won the Olivier Award for Best Actress.)
  • "The Laurence Olivier style": Phong cách diễn xuất đặc trưng, thường được mô tả đầy kịch tính uy nghi.

    • Đạo diễn muốn diễn viên chính thể hiện phong cách Laurence Olivier trong vai Hamlet. (The director wanted the lead actor to perform in the Laurence Olivier style in the role of Hamlet.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivier (n): cách gọi tắt phổ biến của tên ông.

    • Olivier đã đạo diễn nhiều bộ phim chuyển thể từ kịch Shakespeare. (Olivier directed many film adaptations of Shakespeare's plays.)
  • Olivierian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Laurence Olivier.

    • Màn trình diễn mang chất Olivierian đã để lại ấn tượng sâu sắc. (The Olivierian performance left a deep impression.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên Shakespeare: người chuyên diễn các vai trong kịch Shakespeare.
  • Huyền thoại sân khấu Anh: chỉ những diễn viên tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử sân khấu Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Được gọi là "Sir Laurence Olivier": tước hiệu quý tộc của ông.

    • Sir Laurence Olivier đã được Nữ hoàng phong tước hiệp sĩ. (Sir Laurence Olivier was knighted by the Queen.)
  • "Olivier's Hamlet": bộ phim nổi tiếng do ông đạo diễn thủ vai chính.

    • Olivier's Hamlet một trong những bản chuyển thể kinh điển nhất. (Olivier's Hamlet is one of the most classic adaptations.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Laurence Olivier": được dùng để chỉ một diễn viên xuất sắc, tài năng.
    • Anh ấy không phải một Laurence Olivier, nhưng diễn xuất của anh ấy rất chân thật. (He is not a Laurence Olivier, but his acting is very truthful.)