lauric acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit lauric: Một loại axit béo tinh thể (có dạng tinh thể), tồn tại dưới dạng glyceride trong các chất béo và dầu tự nhiên, đặc biệt là trong dầu dừa và dầu hạt cọ.
Ví dụ sử dụng
- (Axit lauric là một thành phần chính của dầu dừa.)
- (Hàm lượng cao axit lauric trong dầu hạt cọ làm cho nó hữu ích trong sản xuất xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lauric acid" thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn và khả năng tạo bọt.
- Many natural soaps contain lauric acid for its cleansing properties. (Nhiều loại xà phòng tự nhiên chứa axit lauric nhờ đặc tính làm sạch của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Laurate (n): muối hoặc este của axit lauric.
- Sodium laurate is a common surfactant in detergents. (Natri laurat là một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong chất tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Dodecanoic acid: Tên hóa học chính thức của axit lauric (axit dodecanoic).
- Dodecanoic acid is another name for lauric acid. (Axit dodecanoic là một tên gọi khác của axit lauric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lauric acid" vì đây là thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lauric acid".