lauryl alcohol

lauryl alcohol

A chemist carefully measures lauryl alcohol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu lauryl: Một loại rượu (alcohol) rắn, không màu, không tan trong nước, được sử dụng chủ yếu để sản xuất chất tẩy rửa dược phẩm. "lauryl alcohol" một hợp chất hóa học công thức phân tử C12H26O, thuộc nhóm rượu béo.

dụ sử dụng
  • (Rượu lauryl một thành phần chính trong nhiều chất tẩy rửa gia dụng.)
  • (Ngành công nghiệp dược phẩm sử dụng rượu lauryl để sản xuất một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodium lauryl sulfate": Một dẫn xuất của lauryl alcohol, thường được dùng làm chất tạo bọt trong mỹ phẩm kem đánh răng.

    • Sodium lauryl sulfate is derived from lauryl alcohol and is a common surfactant. (Natri lauryl sulfat nguồn gốc từ rượu lauryl một chất hoạt động bề mặt phổ biến.)
  • "lauryl alcohol ethoxylate": Một dạng biến đổi của lauryl alcohol, được dùng trong chất tẩy rửa công nghiệp.

    • Lauryl alcohol ethoxylate is a nonionic surfactant used in industrial cleaning products. (Rượu lauryl ethoxylat một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauric acid (n): Axit lauric, một axit béo nguồn gốc từ dầu dừa, thường liên quan đến lauryl alcohol.

    • Lauric acid is often reduced to produce lauryl alcohol. (Axit lauric thường được khử để tạo ra rượu lauryl.)
  • Lauryl (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến lauryl alcohol.

    • The lauryl group is a common component in surfactants. (Nhóm lauryl một thành phần phổ biến trong các chất hoạt động bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodecyl alcohol: Một tên gọi hóa học khác của lauryl alcohol, dựa trên số nguyên tử carbon (12).

    • Dodecyl alcohol is another name for lauryl alcohol. (Rượu dodecyl một tên gọi khác của rượu lauryl.)
  • 1-dodecanol: Tên gọi theo danh pháp IUPAC của lauryl alcohol.

    • 1-dodecanol is the systematic name for lauryl alcohol. (1-dodecanol tên hệ thống của rượu lauryl.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan