lautaro faction of the united popular action movement
Định nghĩa
Danh từ riêng: lautaro faction of the united popular action movement là một tổ chức khủng bố bạo lực được thành lập vào những năm 1980, chủ trương lật đổ chính quyền quân sự Chile. Các thành viên chủ yếu là tội phạm hoặc thanh niên nghèo khổ.
Ví dụ sử dụng
- (Phe lautaro của phong trào hành động bình dân thống nhất chịu trách nhiệm cho một số vụ đánh bom ở Santiago.)
- (Chính quyền đã trấn áp phe lautaro của phong trào hành động bình dân thống nhất sau một loạt các cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử Chile hiện đại, đặc biệt là thời kỳ độc tài quân sự dưới thời Augusto Pinochet. Nó được dùng để chỉ một nhóm nhỏ cực đoan trong phong trào chống đối rộng lớn hơn.
- (Phe lautaro của phong trào hành động bình dân thống nhất khác với các nhóm cánh tả khác ở chỗ nhấn mạnh vào chiến thuật du kích đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Lautaro (adj): thuộc về phe lautaro.
- United Popular Action Movement (n): Phong trào hành động bình dân thống nhất (tên tổ chức mẹ, ít được nhắc đến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nhóm khủng bố Chile: một cách gọi chung cho các tổ chức bạo lực ở Chile trong thập niên 1980.
- Phe du kích đô thị: chỉ nhóm sử dụng chiến thuật du kích trong thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crack down on: trấn áp, đàn áp.
- The government cracked down on the lautaro faction of the united popular action movement. (Chính phủ đã trấn áp phe lautaro của phong trào hành động bình dân thống nhất.)
Carry out: thực hiện (một cuộc tấn công).
- The faction carried out a series of robberies to fund its activities. (Phe này đã thực hiện một loạt vụ cướp để tài trợ cho các hoạt động của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Fight fire with fire: dùng bạo lực để chống lại bạo lực (thường được dùng để mô tả chiến thuật của nhóm này).
- The lautaro faction believed in fighting fire with fire against the military regime. (Phe lautaro tin vào việc dùng bạo lực chống lại bạo lực đối với chế độ quân sự.)