lavabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính rửa được, tính giặt được: Chỉ đặc tính của một vật liệu, bề mặt hoặc vải có thể được làm sạch bằng cách rửa hoặc giặt mà không bị hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lavabilité de ce tissu est excellente. (Tính giặt được của loại vải này rất tuyệt vời.)
- Il faut vérifier la lavabilité de la peinture avant de l'utiliser dans la cuisine. (Cần kiểm tra tính rửa được của sơn trước khi sử dụng nó trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Test de lavabilité": bài kiểm tra tính giặt/rửa được.
- Les fabricants effectuent des tests de lavabilité sur tous les nouveaux textiles. (Các nhà sản xuất thực hiện các bài kiểm tra tính giặt được trên tất cả các loại vải mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavable (tính từ): có thể giặt được, có thể rửa được.
- Ces marqueurs sont lavables à l'eau. (Những chiếc bút lông này có thể rửa được bằng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Résistance au lavage: độ bền khi giặt.
- Facilité d'entretien: tính dễ bảo quản, dễ làm sạch.
danh từ giống cái
- tính rửa được
- tính giặt được