lavalava

lavalava

A woman wears a colorful lavalava at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Váy lavalava: Một loại váy quấn, thường được làm từ một mảnh vải calico hoặc vải cotton in hoa, được người Polynesia (đặc biệt người Samoa) mặc.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc lavalava sặc sỡ đến buổi lễ truyền thống.)
  • (Lavalava một trang phục phổ biến ở Samoa, được cả nam nữ mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a lavalava": mặc lavalava.

    • He chose to wear a lavalava instead of trousers for the beach party. (Anh ấy chọn mặc lavalava thay vì quần dài cho bữa tiệc bãi biển.)
  • "traditional lavalava": lavalava truyền thống, thường họa tiết đặc trưng của văn hóa Samoa.

    • The traditional lavalava is often made from hand-dyed fabric with geometric patterns. (Lavalava truyền thống thường được làm từ vải nhuộm thủ công với các họa tiết hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lava-lava (cách viết khác): đôi khi được viết dấu gạch nối.
  • Sarong (danh từ): một loại váy quấn tương tự, phổ biếnĐông Nam Á các đảo Thái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Skirt: váy (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại quấn).
  • Wrap skirt: váy quấn (mô tả kiểu mặc, nhưng không chỉ riêng lavalava).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap around: quấn quanh.
    • She wrapped the lavalava around her waist. ( ấy quấn lavalava quanh eo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lavalava".