lavallière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cà vạt lavallière: Một loại cà vạt (nơ) rộng bản, thường làm bằng vải mềm như lụa, được buộc thành một nút thắt lỏng lẻo với hai đầu dài buông thõng. Nó gắn liền với phong cách lãng mạn, nghệ sĩ hoặc trang phục dân tộc truyền thống.
Tính từ (bất biến):
- Màu lavallière: Một màu nâu nhạt, vàng nâu hoặc nâu đỏ, giống như màu của lá cây khô vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle porte une élégante lavallière en soie avec sa chemise blanche. (Cô ấy đeo một chiếc cà vạt lavallière bằng lụa thanh lịch với áo sơ mi trắng.)
- Le peintre, avec sa lavallière lâche, avait un air de bohème. (Người họa sĩ, với chiếc cà vạt lavallière buộc lỏng, trông rất phong trần.)
Tính từ:
- Elle a choisi un cuir lavallière pour son nouveau sac. (Cô ấy đã chọn da màu lavallière cho chiếc túi mới của mình.)
- Les rideaux dans un ton lavallière réchauffent la pièce. (Những tấm rèm màu lavallière làm căn phòng ấm áp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, mô tả trang phục hoặc phụ kiện. Khi là tính từ chỉ màu sắc, nó thường được dùng trong ngành thuộc da, dệt may hoặc thiết kế nội thất.
- Có thể dùng cụm từ "d'une couleur lavallière" (có màu lavallière) để nhấn mạnh đặc tính màu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Nœud papillon (danh từ giống đực): Cà vạt nơ, thường có hình dạng cố định và được cài bằng móc, khác với lavallière là buộc tay.
- Foulard (danh từ giống đực): Khăn choàng, đôi khi có thể được buộc quanh cổ theo kiểu tương tự nhưng rộng và dài hơn lavallière.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cà vạt lụa (mềm), nơ cổ.
- Tính từ (màu sắc): (màu lá khô), (màu nâu xám), (màu vàng nâu ánh đỏ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lavallière". Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các mô tả văn học về trang phục để gợi lên một phong cách hoặc thời đại cụ thể (ví dụ: thế kỷ 19, phong trào nghệ thuật).
tính từ
- (có) màu lá khô
- Maroquin lavallièreda marôcanh màu lá khô
danh từ giống cái
- ca vát lavalie