lavallière

Học thuật
Thân thiện
lavallière

Une lavallière en soie est posée sur le dossier d'une chaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • vạt lavallière: Một loại vạt () rộng bản, thường làm bằng vải mềm như lụa, được buộc thành một nút thắt lỏng lẻo với hai đầu dài buông thõng. gắn liền với phong cách lãng mạn, nghệ sĩ hoặc trang phục dân tộc truyền thống.
  2. Tính từ (bất biến):

    • Màu lavallière: Một màu nâu nhạt, vàng nâu hoặc nâu đỏ, giống như màu của cây khô vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle porte une élégante lavallière en soie avec sa chemise blanche. ( ấy đeo một chiếc vạt lavallière bằng lụa thanh lịch với áo sơ mi trắng.)
    • Le peintre, avec sa lavallière lâche, avait un air de bohème. (Người họa , với chiếc vạt lavallière buộc lỏng, trông rất phong trần.)
  • Tính từ:

    • Elle a choisi un cuir lavallière pour son nouveau sac. ( ấy đã chọn da màu lavallière cho chiếc túi mới của mình.)
    • Les rideaux dans un ton lavallière réchauffent la pièce. (Những tấm rèm màu lavallière làm căn phòng ấm áp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, mô tả trang phục hoặc phụ kiện. Khi là tính từ chỉ màu sắc, thường được dùng trong ngành thuộc da, dệt may hoặc thiết kế nội thất.
  • Có thể dùng cụm từ "d'une couleur lavallière" ( màu lavallière) để nhấn mạnh đặc tính màu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Nœud papillon (danh từ giống đực): vạt , thường hình dạng cố định được cài bằng móc, khác với lavallièrebuộc tay.
  • Foulard (danh từ giống đực): Khăn choàng, đôi khi có thể được buộc quanh cổ theo kiểu tương tự nhưng rộng dài hơn lavallière.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: vạt lụa (mềm), cổ.
  • Tính từ (màu sắc): (màu khô), (màu nâu xám), (màu vàng nâu ánh đỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lavallière". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các mô tả văn học về trang phục để gợi lên một phong cách hoặc thời đại cụ thể (ví dụ: thế kỷ 19, phong trào nghệ thuật).
lavallière

Une lavallière en soie est posée sur le dossier d'une chaise.

tính từ
  1. () màu khô
    • Maroquin lavallière
      da marôcanh màu khô
danh từ giống cái
  1. ca vát lavalie