lavandière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người thợ giặt (nữ): Chỉ một phụ nữ làm công việc giặt quần áo chuyên nghiệp, thường ở bờ sông hoặc trong một nhà giặt công cộng (lavoir) thời xưa.
- Chim chìa vôi (thuộc họ Motacillidae): Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một loài chim nhỏ, thường có đuôi dài và hay vẫy lên xuống, sống gần nơi có nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa người):
- La lavandière battait le linge au bord de la rivière. (Người thợ giặt đang đập quần áo ở bờ sông.)
- Autrefois, le métier de lavandière était très répandu. (Ngày xưa, nghề thợ giặt rất phổ biến.)
Danh từ giống cái (nghĩa chim):
- Une lavandière blanche et grise sautillait près du ruisseau. (Một con chim chìa vôi trắng và xám đang nhảy nhót gần con suối.)
- On appelle aussi la bergeronnette "lavandière". (Người ta cũng gọi chim chìa vôi là "lavandière".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler comme une lavandière": Làm việc vất vả, cực nhọc (giống như công việc của một người thợ giặt ngày xưa).
- Elle a travaillé comme une lavandière toute la journée. (Cô ấy đã làm việc cực nhọc cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavoir (danh từ giống đực): Nhà giặt công cộng, bến giặt (nơi các làm việc).
- Blanchisseuse (danh từ giống cái): Người thợ giặt là (nghề nghiệp tương tự, thường nhấn mạnh việc giặt và là ủi).
- Bergeronnette (danh từ giống cái): Tên gọi khác của chim chìa vôi, thường dùng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa người: Blanchisseuse (thợ giặt là), lessiveuse (người giặt).
- Nghĩa chim: Bergeronnette (chim chìa vôi), hochequeue (tên gọi dân gian dựa vào hành vi).
Lưu ý về từ nguyên và ngữ cảnh
- Từ này có hai nghĩa rất khác biệt. Nghĩa chỉ nghề nghiệp (thợ giặt) ngày nay ít phổ biến do sự xuất hiện của máy giặt, nên thường gặp trong văn học, lịch sử hoặc khi mô tả quá khứ.
- Nghĩa chỉ loài chim (chim chìa vôi) vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ thông thường và sách vở về chim chóc. Mối liên hệ giữa hai nghĩa có thể xuất phát từ việc loài chim này thường sống gần nước, nơi các làm việc.
danh từ giống cái
- chị thợ giặt
- (động vật học) chim chìa vôi