lavandula

lavandula

A gardener carefully trims a lavandula plant in her garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi hoa oải hương: "Lavandula" tên khoa học của một chi thực vật hoa trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài oải hương. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc khoa học để chỉ chính xác chi này. - Cây oải hương: Trong một số trường hợp, "lavandula" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi này, đặc biệt khi nói về đặc điểm thực vật hoặc thành phần hóa học.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lavandula angustifolia is the most common species of lavender. (Lavandula angustifolia loài oải hương phổ biến nhất.)
    • The essential oil from Lavandula is used in aromatherapy. (Tinh dầu từ chi Lavandula được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: Từ "lavandula" luôn được viết hoa in nghiêng khi tên chi trong phân loại sinh học.
    • The genus Lavandula includes over 40 species. (Chi Lavandula bao gồm hơn 40 loài.)
  • Trong hóa học dược liệu: "Lavandula" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất chiết xuất từ oải hương.
    • Lavandula oil is rich in linalool and linalyl acetate. (Dầu Lavandula giàu linalool linalyl acetate.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavender (danh từ): từ thông dụng hơn để chỉ hoa oải hương hoặc cây oải hương.
    • She planted lavender in her garden. ( ấy trồng oải hương trong vườn của mình.)
  • Lavandulaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Lavandula.
    • The lavandaceous scent filled the room. (Mùi hương của oải hương tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oải hương: từ Việt hóa phổ biến để chỉ cây oải hương.
    • Oải hương thường được dùng để làm nước hoa. (Lavender is often used to make perfume.)
  • Lavender: từ tiếng Anh thông dụng hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Lavandula angustifolia: loài oải hương hẹp, phổ biến nhất trong sản xuất tinh dầu.
    • Lavandula angustifolia is native to the Mediterranean. (Lavandula angustifolia nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • Lavandula stoechas: loài oải hương hoa hình nón, thường thấyvùng khí hậu ấm.
    • Lavandula stoechas is also known as Spanish lavender. (Lavandula stoechas còn được gọi là oải hương Tây Ban Nha.)