lavatera arborea

lavatera arborea

A gardener plants a lavatera arborea in a sunny garden border.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi lâu năm thân gỗ: "Lavatera arborea" một loài cây bụi sống lâu năm, thân hóa gỗ, thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Cây có thể cao từ 1-3 mét, với các hình chân vịt lông mềm hoa màu đỏ tím nổi bật, thường mọccác vùng ven biển Tây Nam Hoa Kỳ.
    • Tên thông dụng: Loài cây này còn được gọi là "cây cẩm quỳ biển" hoặc "cây thục quỳ thân gỗ" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học "lavatera arborea" được dùng phổ biến trong ngữ cảnh thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lavatera arborea is a hardy shrub that thrives in coastal areas. (Cây lavatera arborea một loại cây bụi cứng cáp, phát triển tốtcác khu vực ven biển.)
    • The red-purple flowers of lavatera arborea attract many bees in the garden. (Những bông hoa đỏ tím của cây lavatera arborea thu hút nhiều ong trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lavatera arborea as an ornamental plant": dùng làm cây cảnh.

    • Many gardeners cultivate lavatera arborea for its showy flowers in summer. (Nhiều người làm vườn trồng cây lavatera arborea hoa rực rỡ của vào mùa .)
  • "Lavatera arborea in coastal ecosystems": trong hệ sinh thái ven biển.

    • Lavatera arborea helps stabilize sand dunes with its deep root system. (Cây lavatera arborea giúp ổn định cồn cát nhờ hệ thống rễ sâu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lavatera (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây bụi cây thân thảo, thường hoa màu hồng hoặc tím.
    • Lavatera is a genus in the mallow family. (Chi Lavatera thuộc họ Cẩm quỳ.)
  • Arborea (tính từ): có nghĩa "thân gỗ" hoặc "dạng cây", dùng để chỉ các loài thực vật thân hóa gỗ.
    • The term 'arborea' indicates a tree-like growth habit. (Thuật ngữ 'arborea' chỉ thói quen sinh trưởng giống cây gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree mallow: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài cây bụi thân gỗ thuộc chi Lavatera.
  • Coastal mallow: tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống ven biển của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: Do tên thực vật, "lavatera arborea" thường không đi kèm với các động từ ghép trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Grow lavatera arborea: trồng cây lavatera arborea.
      • We plan to grow lavatera arborea in our seaside garden. (Chúng tôi dự định trồng cây lavatera arborea trong khu vườn ven biển của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Lavatera arborea" một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.