lavishly

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách xa hoa, lộng lẫy: "lavishly" mô tả hành động được thực hiện với sự dư dả, sang trọng thường tính phô trương, đặc biệt về tiền bạc, vật chất hoặc trang trí.
- Một cách lãng phí, hoang phí: "lavishly" cũng có nghĩa làm điều đó một cách quá mức, không tiết kiệm, thường dẫn đến lãng phí tài nguyên.

dụ sử dụng
  • (Cung điện được trang trí một cách xa hoa với vàng lụa.)
  • (Anh ấy đã chi tiêu một cách hoang phí cho đám cưới của mình, không tiếc bất kỳ khoản chi nào.)
  • (Nước Mỹ, cho đến những năm 1920, đã sử dụng nhiên liệu một cách lãng phí, chủ yếu quá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live lavishly": sống một cuộc đời xa hoa.
    • After winning the lottery, they began to live lavishly. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống một cách xa hoa.)
  • "to praise lavishly": khen ngợi một cách thái quá.
    • The critic praised the film lavishly, calling it a masterpiece. (Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim một cách thái quá, gọi đó một kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavish (tính từ): xa hoa, lộng lẫy, hào phóng.
    • She threw a lavish party for her birthday. ( ấy tổ chức một bữa tiệc xa hoa cho sinh nhật của mình.)
  • Lavishness (danh từ): sự xa hoa, sự lộng lẫy.
    • The lavishness of the hotel impressed all guests. (Sự xa hoa của khách sạn đã gây ấn tượng với tất cả khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Extravagantly: một cách hoang phí, quá mức.
    • They decorated the room extravagantly for the celebration. (Họ trang trí căn phòng một cách hoang phí cho lễ kỷ niệm.)
  • Sumptuously: một cách xa hoa, sang trọng.
    • The feast was sumptuously prepared with exotic dishes. (Bữa tiệc được chuẩn bị một cách xa hoa với các món ăn kỳ lạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lavish on/upon: dồn hết (tiền bạc, tình cảm) vào ai/cái .
    • She lavished affection on her grandchildren. ( ấy dồn hết tình cảm cho các cháu của mình.)
  • Lavish with: đầy ắp, tràn ngập (thường dùng trong văn viết).
    • The garden was lavish with flowers in spring. (Khu vườn tràn ngập hoa vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • To be lavish in one's praise: khen ngợi một cách thái quá.
    • He was lavish in his praise of her cooking. (Anh ấy đã khen ngợi một cách thái quá về tài nấu nướng của ấy.)
lavishly
The hotel suite was lavishly decorated with silk curtains and crystal chandeliers.