lavrenti pavlovich beria

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lavrenti Pavlovich Beria tên của một nhân vật lịch sử Liên . Ông từng người đứng đầu lực lượng cảnh sát mật (NKVD) dưới thời Joseph Stalin. Sau khi Stalin qua đời, Beria bị các đồng nghiệp của mình xử tử trong cuộc tranh giành quyền lực (1899-1953).

dụ sử dụng
  • (Lavrenti Pavlovich Beria was one of the most powerful figures under Stalin.)
  • (This book describes in detail the life and fall of Lavrenti Pavlovich Beria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Beria era": Kỷ nguyên Beria, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử khi Beria nắm quyền kiểm soát lực lượng an ninh Liên .
    • Nhiều người coi "The Beria era" thời kỳ đen tối nhất của chế độ Stalin. (Many consider "The Beria era" as the darkest period of Stalin's regime.)
Biến thể từ gần giống
  • Beria (n): Tên viết tắt thường dùng để chỉ Lavrenti Pavlovich Beria.
    • Beria bị xét xử xử tử vào năm 1953. (Beria was tried and executed in 1953.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh sát trưởng mật: (head of secret police) - Mô tả chức vụ của Beria.
  • Tổng trưởng an ninh: (security chief) - Một cách gọi khác cho vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Beria's shadow": Bóng ma Beria, thành ngữ ám chỉ sự sợ hãi kiểm soát chặt chẽ của lực lượng an ninh.
    • Ngay cả sau khi ông ta chết, "Beria's shadow" vẫn bao trùm lên nước Nga. (Even after his death, "Beria's shadow" still loomed over Russia.)