law enforcement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động thực thi pháp luật: "law enforcement" chỉ hành động hoặc quá trình đảm bảo việc tuân thủ các luật lệ, thường thông qua các cơ quan chức năng như cảnh sát, tòa án, hoặc các cơ quan điều tra.
    • Lực lượng thực thi pháp luật: Từ này cũng có thể dùng để chỉ tập thể các cơ quan hoặc cá nhân chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, dụ như cảnh sát, thám tử, hoặc nhân viên an ninh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The community relies on law enforcement to maintain order. (Cộng đồng phụ thuộc vào thực thi pháp luật để duy trì trật tự.)
    • Local law enforcement has increased patrols in the area. (Lực lượng thực thi pháp luật địa phương đã tăng cường tuần tra trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in law enforcement": tham gia vào công tác thực thi pháp luật.

    • She has been involved in law enforcement for over 20 years. ( ấy đã tham gia vào công tác thực thi pháp luật hơn 20 năm.)
  • "law enforcement agency": cơ quan thực thi pháp luật ( dụ: cảnh sát, FBI).

    • The law enforcement agency launched an investigation. (Cơ quan thực thi pháp luật đã tiến hành một cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Law enforcer (danh từ): người thực thi pháp luật (thường cảnh sát).

    • The law enforcer arrested the suspect. (Người thực thi pháp luật đã bắt giữ nghi phạm.)
  • Law-abiding (tính từ): tuân thủ pháp luật.

    • Law-abiding citizens respect law enforcement. (Những công dân tuân thủ pháp luật tôn trọng lực lượng thực thi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Policing: hoạt động cảnh sát, duy trì trật tự.

    • Policing is a key part of law enforcement. (Hoạt động cảnh sát một phần quan trọng của thực thi pháp luật.)
  • Justice system: hệ thống tư pháp (bao gồm thực thi pháp luật, tòa án, nhà tù).

    • The justice system relies on effective law enforcement. (Hệ thống tư pháp phụ thuộc vào thực thi pháp luật hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "law enforcement", nhưng có thể kết hợp với động từ "enforce" (thực thi):
    • Enforce the law: thực thi pháp luật.
      • Police enforce the law every day. (Cảnh sát thực thi pháp luật mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the long arm of the law": chỉ lực lượng thực thi pháp luật khả năng truy bắt tội phạmxa.
    • The long arm of the law eventually caught the fugitive. (Cánh tay dài của pháp luật cuối cùng đã bắt được kẻ đào tẩu.)