law merchant
Định nghĩa
Danh từ: - Luật thương gia: "law merchant" chỉ tập hợp các quy tắc được áp dụng cho các giao dịch thương mại, bắt nguồn từ thông lệ và tập quán của các thương nhân thay vì từ hệ thống luật pháp chính thức. Thuật ngữ này thường được dùng trong lịch sử pháp luật để chỉ một hệ thống luật thương mại quốc tế dựa trên thực tiễn kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát triển của luật thương gia đã giúp chuẩn hóa các tập quán thương mại trên khắp châu Âu.)
- (Nhiều luật thương mại hiện đại dựa trên các nguyên tắc từ luật thương gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lex mercatoria": thuật ngữ Latinh tương đương với "law merchant", thường dùng trong bối cảnh luật quốc tế để chỉ các tập quán thương mại xuyên quốc gia.
- The lex mercatoria governs international trade disputes outside national legal systems. (Luật thương gia điều chỉnh các tranh chấp thương mại quốc tế bên ngoài hệ thống pháp luật quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Merchant law (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "law merchant".
- Merchant law evolved from the customs of medieval traders. (Luật thương gia phát triển từ tập quán của các thương nhân thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial law: luật thương mại (nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý hiện đại).
- Trade law: luật thương mại (thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
Thành ngữ liên quan
- "Custom of merchants": tập quán thương nhân, một thuật ngữ lịch sử tương tự.
- The custom of merchants was later codified into the law merchant. (Tập quán thương nhân sau đó đã được hệ thống hóa thành luật thương gia.)