law of closure

Định nghĩa

Danh từ:
- Quy luật đóng kín: Một nguyên tắc của tâm lý học Gestalt, cho rằng con người xu hướng bẩm sinh nhận thức các đối tượng không hoàn chỉnh như thể chúng hoàn chỉnh. Xu hướng này khiến chúng ta tự động "đóng" hoặc lấp đầy các khoảng trống trong nhận thức, cũng như nhận thức các kích thích không đối xứng thành đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Quy luật đóng kín giải thích tại sao chúng ta thấy một hình tròn trong một đường chấm chấm.)
  • (Trong thiết kế, quy luật đóng kín giúp tạo ra các logo đơn giản từ những hình dạng không hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the law of closure": áp dụng quy luật đóng kín.

    • Artists often apply the law of closure to engage the viewer's imagination. (Các nghệ sĩ thường áp dụng quy luật đóng kín để kích thích trí tưởng tượng của người xem.)
  • "the law of closure in perception": quy luật đóng kín trong nhận thức.

    • The law of closure in perception allows us to recognize objects even when parts are missing. (Quy luật đóng kín trong nhận thức cho phép chúng ta nhận ra các đối tượng ngay cả khi chúng bị thiếu một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Closure (n): sự đóng kín, sự kết thúc.
    • The closure of the circle completes the pattern. (Sự đóng kín của vòng tròn hoàn thiện mẫu hình.)
  • Closed (adj): đóng, kín.
    • A closed shape is easier to perceive than an open one. (Một hình dạng kín dễ nhận thức hơn một hình mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc đóng kín (principle of closure): cách gọi khác trong tâm lý học Gestalt.
  • Xu hướng hoàn chỉnh hóa (completion tendency): mô tả cùng một hiện tượng.
Các cụm từ liên quan
  • Law of closure principle: nguyên tắc quy luật đóng kín.
    • The law of closure principle is one of the key Gestalt laws. (Nguyên tắc quy luật đóng kín một trong những quy luật Gestalt chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fill in the blanks": lấp đầy chỗ trống (trong nhận thức).
    • Our mind tends to fill in the blanks according to the law of closure. (Tâm trí chúng ta xu hướng lấp đầy chỗ trống theo quy luật đóng kín.)
law of closure
The mind uses the law of closure to see a complete circle from a dashed line.