law of conservation of matter

law of conservation of matter

A scientist demonstrates the law of conservation of matter with a sealed chemical reaction.

Định nghĩa

Danh từ: Định luật bảo toàn khối lượng (còn gọi là định luật bảo toàn vật chất) một nguyên cơ bản của vật cổ điển, phát biểu rằng trong một hệ kín (hệ cô lập), vật chất không thể được tạo ra hay bị phá hủy, chỉ có thể chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.

dụ sử dụng
  • (Định luật bảo toàn khối lượng phát biểu rằng khối lượng của các chất phản ứng bằng khối lượng của các sản phẩm trong một phản ứng hóa học.)
  • (Trong một hệ kín, định luật bảo toàn vật chất đảm bảo rằng không nguyên tử nào bị mất đi hay thêm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the law of conservation of matter": áp dụng định luật bảo toàn khối lượng.
    • Chemists often apply the law of conservation of matter to balance chemical equations. (Các nhà hóa học thường áp dụng định luật bảo toàn khối lượng để cân bằng phương trình hóa học.)
  • "to violate the law of conservation of matter": vi phạm định luật bảo toàn vật chất (thường dùng trong bối cảnh lý thuyết).
    • In nuclear reactions, a small amount of mass is converted into energy, but this does not violate the law of conservation of matter because mass-energy equivalence is considered. (Trong phản ứng hạt nhân, một lượng nhỏ khối lượng chuyển thành năng lượng, nhưng điều này không vi phạm định luật bảo toàn vật chất tính đến sự tương đương khối lượng-năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation of mass (n): bảo toàn khối lượng (thường dùng thay thế cho trong hóa học).
    • The principle of conservation of mass is fundamental to stoichiometry. (Nguyên bảo toàn khối lượng cơ bản trong phép tính hóa học.)
  • Law of conservation of mass-energy (n): định luật bảo toàn khối lượng-năng lượng (mở rộng từ thuyết tương đối của Einstein).
    • Einstein's equation E=mc² combines the law of conservation of matter with energy conservation. (Phương trình E=mc² của Einstein kết hợp định luật bảo toàn vật chất với bảo toàn năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Principle of mass conservation: nguyên bảo toàn khối lượng.
  • Lavoisier's law: định luật Lavoisier (đặt theo tên nhà khoa học Antoine Lavoisier, người đã phát hiện ra định luật này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • "to obey the law of conservation of matter": tuân theo định luật bảo toàn vật chất.
      • All chemical reactions obey the law of conservation of matter. (Mọi phản ứng hóa học đều tuân theo định luật bảo toàn vật chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Trong văn nói, có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ:
    • "Nothing is lost, nothing is created, everything is transformed": Không mất đi, không được tạo ra, mọi thứ chỉ biến đổi (trích từ câu nói của Lavoisier, thường dùng để nhấn mạnh định luật bảo toàn).