law of diminishing returns
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Quy luật lợi tức giảm dần – một nguyên lý kinh tế khẳng định rằng sau khi đạt đến một mức hiệu suất nhất định, việc tiếp tục đầu tư thêm các yếu tố đầu vào (như lao động, vốn, thời gian) sẽ dẫn đến sự suy giảm hiệu quả hoặc lợi nhuận biên.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã trải qua quy luật lợi tức giảm dần sau khi thuê quá nhiều công nhân.)
- (Học tập hơn tám tiếng mỗi ngày có thể kích hoạt quy luật lợi tức giảm dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subject to the law of diminishing returns": chịu sự chi phối của quy luật lợi tức giảm dần.
- Most agricultural production is subject to the law of diminishing returns. (Hầu hết sản xuất nông nghiệp đều chịu sự chi phối của quy luật lợi tức giảm dần.)
"point of diminishing returns": điểm lợi tức giảm dần (ngưỡng mà sau đó đầu tư thêm không còn hiệu quả).
- We have reached the point of diminishing returns in this project. (Chúng tôi đã đạt đến điểm lợi tức giảm dần trong dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Diminishing returns (cụm danh từ rút gọn): lợi tức giảm dần.
- The concept of diminishing returns is central to economics. (Khái niệm lợi tức giảm dần là trọng tâm của kinh tế học.)
Law of increasing returns (cụm danh từ): quy luật lợi tức tăng dần (ngược lại với quy luật này).
Từ đồng nghĩa
- Nguyên lý hiệu suất biên giảm dần: cách diễn đạt khác trong kinh tế học.
- Quy luật năng suất biên giảm dần: thuật ngữ tương tự trong sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in (bắt đầu xảy ra): (Quy luật lợi tức giảm dần bắt đầu xảy ra khi tài nguyên bị sử dụng quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Too many cooks spoil the broth (nhiều đầu bếp hỏng nồi canh): thành ngữ tương tự về việc quá nhiều yếu tố đầu vào gây hại hơn là có lợi.
- Hiring more staff didn't help; it was a case of too many cooks spoil the broth, reflecting the law of diminishing returns. (Thuê thêm nhân viên không giúp ích gì; đó là trường hợp nhiều đầu bếp hỏng nồi canh, phản ánh quy luật lợi tức giảm dần.)