law of moses

Định nghĩa

Danh từ riêng: Luật Môi-se bộ luật (bắt đầu bằng Mười Điều Răn) Đức Chúa Trời ban cho dân Y--ra-ên qua Môi-se; bao gồm nhiều quy tắc về việc thờ phượng tôn giáo được ghi lại trong năm sách đầu tiên của Cựu Ước (trong Do Thái giáo, những sách này được gọi là Torah).

dụ sử dụng
  • (Luật Môi-se yêu cầu dân Y--ra-ên giữ ngày Sa-bát.)
  • (Nhiều tín đồ Đốc tin rằng Chúa Giê-su đã làm trọn Luật Môi-se.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the law of Moses" thường được dùng trong bối cảnh thần học hoặc lịch sử để chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp giao ước giữa Đức Chúa Trời dân Y--ra-ên.
    • The law of Moses is central to understanding the covenant relationship in the Old Testament. (Luật Môi-se trung tâm để hiểu mối quan hệ giao ước trong Cựu Ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Luật pháp Môi-se (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt).
  • Torah (n): thuật ngữ Do Thái giáo chỉ năm sách đầu tiên của Kinh Thánh, tương đương với Luật Môi-se.
    • The Torah contains the law of Moses. (Torah chứa đựng Luật Môi-se.)
Từ đồng nghĩa
  • Luật pháp của Đức Chúa Trời (the law of God): thường được dùng để chỉ cùng một bộ luật trong bối cảnh thần học.
  • Giao ước (the Old Covenant): nhấn mạnh khía cạnh giao ước của luật pháp này.
Các cụm từ liên quan
  • Under the law of Moses: dưới quyền hoặc chịu sự ràng buộc của Luật Môi-se.
    • People under the law of Moses had to offer sacrifices for sin. (Những người dưới Luật Môi-se phải dâng của lễ chuộc tội.)
Thành ngữ liên quan
  • The law of Moses and the prophets: cụm từ trong Kinh Thánh chỉ toàn bộ Cựu Ước.
    • Jesus said He came not to abolish the law of Moses and the prophets but to fulfill them. (Chúa Giê-su phán rằng Ngài đến không phải để hủy bỏ Luật Môi-se các lời tiên tri để làm trọn chúng.)
law of moses
A teacher points to the law of moses on a classroom chart.