law of multiple proportions
The chemist explains the law of multiple proportions using diagrams of water and hydrogen peroxide.
Định nghĩa
Danh từ: (hóa học) Định luật tỉ lệ bội, phát biểu rằng khi hai nguyên tố có thể kết hợp với nhau để tạo thành nhiều hơn một hợp chất, thì khối lượng của một nguyên tố kết hợp với một khối lượng cố định của nguyên tố kia sẽ tỉ lệ với nhau theo những số nguyên nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật tỉ lệ bội giải thích tại sao carbon và oxy có thể tạo thành cả CO và CO₂.)
- (Theo định luật tỉ lệ bội, tỉ lệ khối lượng oxy trong NO và NO₂ là một số nguyên nhỏ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Áp dụng định luật: Dùng để dự đoán và giải thích các tỉ lệ khối lượng trong phản ứng hóa học giữa hai nguyên tố tạo nhiều hợp chất.
- The law of multiple proportions is crucial for understanding stoichiometry in compounds like H₂O and H₂O₂. (Định luật tỉ lệ bội rất quan trọng để hiểu về phép đo hợp thức trong các hợp chất như H₂O và H₂O₂.)
So sánh với định luật khác: Thường được đối chiếu với định luật tỉ lệ xác định (law of definite proportions) để phân biệt.
- While the law of definite proportions deals with fixed ratios in a single compound, the law of multiple proportions deals with ratios across different compounds. (Trong khi định luật tỉ lệ xác định xử lý các tỉ lệ cố định trong một hợp chất, định luật tỉ lệ bội xử lý các tỉ lệ giữa các hợp chất khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Law of definite proportions (n): Định luật tỉ lệ xác định (một hợp chất luôn chứa các nguyên tố theo tỉ lệ khối lượng cố định).
- Dalton's law (n): Định luật Dalton (thường chỉ định luật tỉ lệ bội do John Dalton phát hiện).
- Multiple proportion (n): Tỉ lệ bội (khái niệm chung về các tỉ lệ là bội số của nhau).
Từ đồng nghĩa
- Định luật Dalton về tỉ lệ bội: Một tên gọi khác, nhấn mạnh nhà hóa học phát hiện ra định luật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.