law of nations
Định nghĩa
Danh từ: - Luật quốc tế: "law of nations" là một thuật ngữ cổ điển dùng để chỉ hệ thống các quy tắc và nguyên tắc pháp lý chi phối mối quan hệ giữa các quốc gia. Ngày nay, thuật ngữ này thường được thay thế bằng "international law" (luật quốc tế). Nó bao gồm các hiệp ước, tập quán quốc tế, và các nguyên tắc chung được các quốc gia công nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Luật quốc tế cấm sử dụng vũ lực chống lại các quốc gia có chủ quyền.)
- (Các hiệp ước là nguồn chính của luật quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to the law of nations": chịu sự điều chỉnh của luật quốc tế.
- Pirates are considered enemies of all mankind and are subject to the law of nations. (Cướp biển bị coi là kẻ thù của toàn nhân loại và chịu sự điều chỉnh của luật quốc tế.)
"customary law of nations": luật tập quán quốc tế, một phần của luật quốc tế hình thành từ các tập quán lâu đời được các quốc gia công nhận.
- Diplomatic immunity is a principle of customary law of nations. (Quyền miễn trừ ngoại giao là một nguyên tắc của luật tập quán quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- International law (n): luật quốc tế (thuật ngữ hiện đại thay thế).
- International law governs relations between states. (Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.)
- Jus gentium (n): luật của các dân tộc (thuật ngữ Latin cổ điển, có nghĩa tương tự).
- The concept of jus gentium influenced the development of the law of nations. (Khái niệm jus gentium đã ảnh hưởng đến sự phát triển của luật quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Luật quốc tế: thuật ngữ phổ biến nhất hiện nay.
- Luật liên quốc gia: một thuật ngữ ít dùng hơn nhưng có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- "to codify the law of nations": hệ thống hóa luật quốc tế thành văn bản.
- The Geneva Conventions codified parts of the law of nations regarding armed conflict. (Các Công ước Geneva đã hệ thống hóa các phần của luật quốc tế liên quan đến xung đột vũ trang.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a law unto oneself": tự ý hành động, không tuân theo luật lệ chung (không liên quan trực tiếp đến "law of nations" nhưng dùng từ "law").
- Some powerful nations act as if they are a law unto themselves, ignoring the law of nations. (Một số quốc gia hùng mạnh hành động như thể họ là luật của riêng mình, phớt lờ luật quốc tế.)