law of partial pressures
A scientist demonstrates the law of partial pressures using two connected flasks.
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành hóa học và vật lý):
- Định luật về áp suất riêng phần: Đây là một định luật khoa học phát biểu rằng áp suất tổng của một hỗn hợp khí bằng tổng các áp suất riêng phần của từng khí trong hỗn hợp đó. Áp suất riêng phần của một khí là áp suất mà khí đó sẽ tạo ra nếu nó chiếm cùng một thể tích ở cùng nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật về áp suất riêng phần giải thích cách thợ lặn phải điều chỉnh hỗn hợp thở của họ ở độ sâu.)
- (Theo định luật về áp suất riêng phần, áp suất tổng trong bình khí là tổng áp suất của oxy, nitơ và các khí khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the law of partial pressures" khi áp dụng trong hóa học: Thường được dùng để tính toán áp suất của từng khí trong phản ứng hoặc trong các hệ thống kín.
- Using the law of partial pressures, chemists can predict the yield of a gas-phase reaction. (Sử dụng định luật về áp suất riêng phần, các nhà hóa học có thể dự đoán hiệu suất của một phản ứng pha khí.)
"the law of partial pressures" trong y học: Áp dụng trong điều trị bằng oxy cao áp hoặc trong nghiên cứu hô hấp.
- The law of partial pressures is crucial for understanding how oxygen is transported in the blood. (Định luật về áp suất riêng phần rất quan trọng để hiểu cách oxy được vận chuyển trong máu.)
Biến thể và từ gần giống
Partial pressure (n): áp suất riêng phần (thành phần cơ bản của định luật).
- The partial pressure of carbon dioxide in the atmosphere is increasing. (Áp suất riêng phần của carbon dioxide trong khí quyển đang tăng lên.)
Dalton's law (n): tên gọi khác của định luật này, đặt theo tên nhà khoa học John Dalton.
- Dalton's law is another name for the law of partial pressures. (Định luật Dalton là tên gọi khác của định luật về áp suất riêng phần.)
Từ đồng nghĩa
- Dalton's law: định luật Dalton (tên thay thế phổ biến).
- Law of additive pressures: định luật cộng áp suất (thuật ngữ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply the law of partial pressures: áp dụng định luật về áp suất riêng phần.
- Engineers apply the law of partial pressures to design efficient gas storage systems. (Các kỹ sư áp dụng định luật về áp suất riêng phần để thiết kế hệ thống lưu trữ khí hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến "law of partial pressures" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.