law of segregation

law of segregation

A diagram illustrates the law of segregation during gamete formation.

Định nghĩa

Danh từ: Quy luật phân ly (law of segregation) một nguyên cơ bản trong di truyền học, do Gregor Mendel phát hiện. Quy luật này phát biểu rằng: các thành viên của một cặp nhiễm sắc thể tương đồng (mang các alen của cùng một gen) sẽ tách rời nhau trong quá trình hình thành giao tử phân bố vào các giao tử khác nhau, sao cho mỗi giao tử chỉ nhận được một thành viên của cặp đó.

dụ sử dụng
  • (Quy luật phân ly giải thích tại sao con cái thừa hưởng một alen từ mỗi bố mẹ.)
  • (Theo quy luật phân ly, trong quá trình giảm phân, các nhiễm sắc thể tương đồng tách rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the law of segregation": tuân theo quy luật phân ly.

    • Mendel's pea plant experiments clearly follow the law of segregation. (Các thí nghiệm về cây đậu của Mendel rõ ràng tuân theo quy luật phân ly.)
  • "to be explained by the law of segregation": được giải thích bởi quy luật phân ly.

    • The inheritance pattern of eye color in humans can be explained by the law of segregation. (Mô hình di truyền màu mắtngười có thể được giải thích bởi quy luật phân ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendel's law of segregation (n): quy luật phân ly của Mendel (cùng nghĩa, nhấn mạnh tác giả).
    • Mendel's law of segregation is one of the three laws of inheritance. (Quy luật phân ly của Mendel một trong ba quy luật di truyền.)
  • Principle of segregation (n): nguyên phân ly (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
    • The principle of segregation is fundamental to understanding genetics. (Nguyên phân ly nền tảng để hiểu di truyền học.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy luật phân ly: đây bản dịch trực tiếp được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
  • Định luật phân ly: cùng nghĩa, thường dùng trong sách giáo khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "law of segregation" đây thuật ngữ khoa học cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "segregate" (phân ly) trong ngữ cảnh: - Segregate into: phân ly thành. - During meiosis, chromosomes segregate into different gametes. (Trong quá trình giảm phân, nhiễm sắc thể phân ly thành các giao tử khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "law of segregation" đây khái niệm khoa học chuyên ngành.