law of the land

law of the land

The Constitution is the supreme law of the land.

Định nghĩa

Danh từ:
- Luật của đất nước: "law of the land" cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp hiện hành hiệu lực trong một quốc gia, được coi tối cao ràng buộc mọi cá nhân, tổ chức. Trong bối cảnh lịch sử, cụm từ này xuất hiện trong Magna Carta (Đại Hiến chương) để chỉ luật đã được thiết lập của vương quốc, phân biệt với luật La hoặc luật dân sự. Ngày nay, thường đề cập đến các nguyên tắc công lý cơ bản tương xứng với thủ tục pháp đúng đắn (due process).
- dụ: The United States Constitution declares itself to be the supreme law of the land. (Hiến pháp Hoa Kỳ tuyên bố mình "luật tối cao của đất nước".)

dụ sử dụng
  • (Quy định mới phải tuân thủ luật của đất nước.)
  • (Trong một xã hội dân chủ, luật của đất nước áp dụng bình đẳng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The supreme law of the land": cụm từ thường dùng trong hiến pháp để chỉ văn bản pháp cao nhất.
    • The constitution is the supreme law of the land. (Hiến pháp luật tối cao của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Land law (danh từ): luật đất đai (chỉ một lĩnh vực cụ thể của pháp luật).
    • Land law governs property rights and land use. (Luật đất đai quản lý quyền sở hữu sử dụng đất.)
  • Law (danh từ): luật, hệ thống quy tắc.
    • The law must be obeyed by all citizens. (Luật pháp phải được mọi công dân tuân thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • The law of the country: luật của quốc gia.
  • National law: luật quốc gia.
  • Legal system: hệ thống pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To abide by the law of the land: tuân thủ luật của đất nước.
    • All residents must abide by the law of the land. (Tất cả cư dân phải tuân thủ luật của đất nước.)
  • To uphold the law of the land: duy trì, bảo vệ luật của đất nước.
    • The court's role is to uphold the law of the land. (Vai trò của tòa án duy trì luật của đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • The law of the land (thành ngữ): nguyên tắc pháp tối cao, không thể bị vi phạm.
    • No one is above the law of the land. (Không ai đứng trên luật của đất nước.)