law practice

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoạt động hành nghề luật: "law practice" chỉ việc thực hành nghề luật, bao gồm các hoạt động tư vấn pháp , đại diện cho khách hàng, soạn thảo hợp đồng, tham gia tố tụng. - Văn phòng luật sư: Cụm từ này cũng có thể ám chỉ một công ty luật hoặc tổ chức nơi các luật sư làm việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã điều hành văn phòng luật sư của riêng mình hơn một thập kỷ.)
  • (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, anh ấy gia nhập một văn phòng hành nghề luật danh tiếng trong thành phố.)
  • (Văn phòng hành nghề luật này tập trung vào luật doanh nghiệp sở hữu trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a law practice": duy trì hoạt động hành nghề luật.
    • Despite his age, he continues to maintain a busy law practice. ( tuổi cao, ông ấy vẫn tiếp tục duy trì một văn phòng hành nghề luật bận rộn.)
  • "to set up a law practice": thành lập một văn phòng luật sư.
    • After years of experience, she decided to set up her own law practice. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, ấy quyết định thành lập văn phòng luật sư riêng.)
  • "a solo law practice": văn phòng luật sư độc lập (chỉ một luật sư làm việc).
    • A solo law practice often requires handling all administrative tasks alone. (Một văn phòng luật sư độc lập thường đòi hỏi phải tự xử lý mọi công việc hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawyer (n): luật sư.
    • A skilled lawyer is essential for a successful law practice. (Một luật sư giỏi yếu tố cần thiết cho một văn phòng hành nghề luật thành công.)
  • Legal practice (n): hành nghề pháp (từ đồng nghĩa với "law practice").
    • The legal practice has expanded to include family law. (Văn phòng hành nghề pháp đã mở rộng để bao gồm luật gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal firm: công ty luật.
  • Attorney's office: văn phòng luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Practice law: hành nghề luật.
    • He is licensed to practice law in three states. (Anh ấy được cấp phép hành nghề luật ở ba tiểu bang.)
  • Take on (a law practice): tiếp nhận hoặc đảm nhận một văn phòng luật sư.
    • She took on her father's law practice after his retirement. ( ấy tiếp nhận văn phòng luật sư của cha mình sau khi ông nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • The practice of law: thuật ngữ chính thức chỉ hoạt động hành nghề luật.
    • The practice of law requires continuous learning and ethical conduct. (Hoạt động hành nghề luật đòi hỏi sự học hỏi liên tục hành vi đạo đức.)
law practice
A lawyer reviews case files in her law practice.