law-makers

law-makers

Law-makers discuss a new bill in the legislative chamber.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
- Những người làm luật, lập pháp: "law-makers" chỉ những người nhiệm vụ soạn thảo, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp, thường các thành viên của cơ quan lập pháp như quốc hội, nghị viện.

dụ sử dụng
  • (Những người làm luật đang tranh luận về một dự luật cải cách thuế mới.)
  • (Người dân mong đợi những người làm luật hành động lợi ích công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Law-makers" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp để nhấn mạnh vai trò tạo ra điều chỉnh hệ thống luật pháp.

    • The law-makers passed a historic environmental protection act. (Những người làm luật đã thông qua một đạo luật bảo vệ môi trường mang tính lịch sử.)
  • "Law-makers" có thể thay thế cho "legislators" trong các bài viết học thuật hoặc báo chí, nhưng mang sắc thái cụ thể hơn về hành động làm luật.

Biến thể từ gần giống
  • Law-maker (danh từ số ít): người làm luật, nhà lập pháp.
    • He is a respected law-maker with decades of experience. (Ông ấy một người làm luật được kính trọng với nhiều thập kỷ kinh nghiệm.)
  • Lawmaking (danh từ/động tính từ): quá trình hoặc hoạt động làm luật.
    • The lawmaking process requires careful deliberation. (Quá trình làm luật đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislators: nhà lập pháp (từ chính thức, phổ biến trong văn bản pháp ).
  • Lawgivers: người ban hành luật (thường mang nghĩa cổ điển hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "law-makers", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To elect law-makers: bầu ra những người làm luật.
      • Voters will elect new law-makers in the upcoming election. (Cử tri sẽ bầu ra những người làm luật mới trong cuộc bầu cử sắp tới.)
    • To hold law-makers accountable: yêu cầu những người làm luật chịu trách nhiệm.
      • The public demands to hold law-makers accountable for their decisions. (Công chúng yêu cầu những người làm luật chịu trách nhiệm về các quyết định của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play the law-maker": đóng vai trò người làm luật (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mỉa mai).
    • He is not elected, but he likes to play the law-maker in our group. (Anh ấy không được bầu, nhưng anh ấy thích đóng vai người làm luật trong nhóm chúng tôi.)