lawcourt

lawcourt

The judge presides over the lawcourt.

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa án (thường dùng để chỉ tòa án xét xử các vụ việc pháp , do thẩm phán hoặc hội thẩm chủ trì theo luật pháp). - "lawcourt" một tòa án chính thức nơi diễn ra các phiên xử, nơi công lý được thực thi dựa trên các điều luật.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo đứng trước tòa án, chờ đợi phán quyết.)
  • (Tòa án đông đúc các nhà báo khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear in lawcourt": xuất hiện trước tòa.
    • He had to appear in lawcourt as a witness. (Anh ấy phải xuất hiện trước tòa với tư cách nhân chứng.)
  • "to take someone to lawcourt": đưa ai đó ra tòa.
    • The company decided to take the contractor to lawcourt for breach of contract. (Công ty quyết định đưa nhà thầu ra tòa vi phạm hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Court (danh từ): tòa án (dạng rút gọn phổ biến hơn của "lawcourt").
    • The court will hear the case next month. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tháng tới.)
  • Courthouse (danh từ): tòa nhà tòa án.
    • The courthouse is located in the city center. (Tòa nhà tòa án nằmtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal: tòa án (thường dùng cho các cơ quan xét xử đặc biệt hoặc chuyên ngành).
  • Judiciary: ngành tư pháp (hệ thống tòa án nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lawcourt", nhưng có thể dùng:
    • To bring to court: đưa ra tòa.
      • The case was brought to lawcourt after months of investigation. (Vụ án được đưa ra tòa sau nhiều tháng điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's day in lawcourt: cơ hội được xét xử công bằng tại tòa.
    • Every citizen has the right to have their day in lawcourt. (Mọi công dân đều quyền được xét xử công bằng tại tòa.)