lawfully

lawfully

The couple was lawfully married in a small ceremony.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách hợp pháp: "lawfully" chỉ hành động được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, không vi phạm bất kỳ điều luật nào.
- Một cách hợp lệ, chính đáng: Nghĩa rộng hơn, chỉ hành động phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc thông lệ được chấp nhận.

dụ sử dụng
  • (Họ đã kết hôn hợp pháp trong một buổi lễ dân sự.)
  • (Tài sản đã được mua lại một cách hợp pháp thông qua thừa kế.)
  • (Bạn không thể làm điều này một cách hợp pháp nếu không giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act lawfully": hành động theo đúng pháp luật.
    • All citizens must act lawfully to maintain social order. (Mọi công dân phải hành động theo đúng pháp luật để duy trì trật tự xã hội.)
  • "to be lawfully wedded": kết hôn hợp pháp (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • They are lawfully wedded in the eyes of the state. (Họ đã kết hôn hợp pháp dưới góc nhìn của nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawful (tính từ): hợp pháp.
    • It is a lawful business operation. (Đây một hoạt động kinh doanh hợp pháp.)
  • Lawfulness (danh từ): tính hợp pháp.
    • The lawfulness of the contract was questioned. (Tính hợp pháp của hợp đồng đã bị nghi ngờ.)
  • Unlawfully (trạng từ, trái nghĩa): một cách bất hợp pháp.
    • He was accused of entering the building unlawfully. (Anh ta bị buộc tội xâm nhập tòa nhà một cách bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Legitimately: một cách hợp pháp, chính đáng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội).
  • Legally: về mặt pháp , hợp pháp (nhấn mạnh tuân thủ luật pháp).
  • Rightfully: một cách chính đáng, xứng đáng (thường dùng cho quyền lợi).
    • He lawfully inherited the estate. (Anh ấy thừa kế bất động sản một cách hợp pháp.) → He rightfully inherited the estate. (Anh ấy thừa kế bất động sản một cách chính đáng.)
Các cụm từ liên quan
  • In accordance with the law: phù hợp với pháp luật.
    • The company operates in accordance with the law. (Công ty hoạt động phù hợp với pháp luật.)
  • By law: theo luật.
    • You must register by law. (Bạn phải đăng ký theo luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Lawfully and orderly: một cách hợp pháp trật tự (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The protest was conducted lawfully and orderly. (Cuộc biểu tình đã được tiến hành một cách hợp pháp trật tự.)
  • To do something lawfully: làm điều đó theo đúng pháp luật.
    • You can only park here lawfully with a permit. (Bạn chỉ có thể đỗ xe ở đây một cách hợp pháp nếu giấy phép.)