lawmaking

lawmaking

The committee is engaged in lawmaking to address the new issue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động làm luật hoặc ban hành luật: "lawmaking" chỉ quá trình tạo ra, soạn thảo, thông qua ban hành các đạo luật. Đây một khái niệm trừu tượng, thường liên quan đến hoạt động của cơ quan lập pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The process of lawmaking requires careful debate and negotiation. (Quá trình làm luật đòi hỏi sự tranh luận thương lượng cẩn thận.)
    • Citizens have a role in lawmaking through their elected representatives. (Công dân vai trò trong việc làm luật thông qua các đại diện được bầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in lawmaking": tham gia vào quá trình làm luật.

    • The committee will engage in lawmaking to address the new economic challenges. (Ủy ban sẽ tham gia vào quá trình làm luật để giải quyết các thách thức kinh tế mới.)
  • "lawmaking body": cơ quan lập pháp.

    • The Parliament is the primary lawmaking body in the country. (Quốc hội cơ quan lập pháp chính của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawmaker (danh từ): người làm luật, nhà lập pháp.

    • The lawmakers debated the bill for hours. (Các nhà lập pháp đã tranh luận về dự luật trong nhiều giờ.)
  • Lawmaking (tính từ): thuộc về việc làm luật.

    • The lawmaking process is complex and time-consuming. (Quy trình làm luật rất phức tạp tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislation: pháp chế, hoạt động ban hành luật.
    • The government introduced new legislation on environmental protection. (Chính phủ đã đưa ra pháp chế mới về bảo vệ môi trường.)
  • Enactment: sự ban hành (luật).
    • The enactment of the law took place after a lengthy debate. (Sự ban hành luật đã diễn ra sau một cuộc tranh luận dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lawmaking".
Thành ngữ liên quan
  • Pass a law: thông qua một đạo luật.
    • The Senate passed a law to improve public health. (Thượng viện đã thông qua một đạo luật để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
  • Make law: làm luật.
    • Only the legislature has the power to make law. (Chỉ cơ quan lập pháp mới quyền làm luật.)