lawn furniture

lawn furniture

A family relaxes on their lawn furniture in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ nội thất sân vườn: "lawn furniture" chỉ các loại bàn, ghế, ghế dài, ô , võng, các vật dụng khác được thiết kế để sử dụng ngoài trời, đặc biệt trên bãi cỏ hoặc trong khu vườn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua đồ nội thất sân vườn mới cho sân sau.)
  • (Đồ nội thất sân vườn được làm từ vật liệu chống chịu thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up lawn furniture": sắp xếp đồ nội thất sân vườn.

    • They set up the lawn furniture for the garden party. (Họ sắp xếp đồ nội thất sân vườn cho bữa tiệc ngoài vườn.)
  • "to store lawn furniture": cất giữ đồ nội thất sân vườn.

    • We store the lawn furniture in the garage during winter. (Chúng tôi cất giữ đồ nội thất sân vườn trong ga-ra vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden furniture (danh từ): đồ nội thất vườn (thường dùng thay thế cho "lawn furniture").
  • Patio furniture (danh từ): đồ nội thất hiên nhà (dành cho sân hiên, sàn gỗ ngoài trời).
  • Outdoor furniture (danh từ): đồ nội thất ngoài trời (bao gồm cả đồ cho ban công, sân thượng).
Từ đồng nghĩa
  • Garden furniture: đồ nội thất vườn.
  • Patio furniture: đồ nội thất hiên nhà.
  • Outdoor furniture: đồ nội thất ngoài trời.
Các cụm từ liên quan
  • Lawn chair (danh từ): ghế sân vườn.

    • He sat on a lawn chair reading a book. (Anh ấy ngồi trên ghế sân vườn đọc sách.)
  • Lawn table (danh từ): bàn sân vườn.

    • The lawn table is perfect for outdoor dining. (Bàn sân vườn rất phù hợp cho bữa ăn ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "lawn furniture". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:) - "to sit on lawn furniture": ngồi trên đồ nội thất sân vườn. - They spent the afternoon sitting on lawn furniture and chatting. (Họ dành cả buổi chiều ngồi trên đồ nội thất sân vườn trò chuyện.)