lawn party

lawn party

A family hosts a lawn party in their backyard on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bữa tiệc ngoài trời trên bãi cỏ: "lawn party" chỉ một bữa tiệc hoặc buổi gặp mặt xã hội được tổ chức trên bãi cỏ, thường trong khuôn viên nhà riêng hoặc công viên, nơi mọi người tụ tập để giao lưu, ăn uống giải trí.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ngoài trời trên bãi cỏ vào thứ Bảy này cho hàng xóm.)
  • (Bữa tiệc trên bãi cỏ đã thành công rực rỡ với nhạc sống tiệc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a lawn party": tổ chức một bữa tiệc trên bãi cỏ.

    • They decided to throw a lawn party to celebrate the end of summer. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc trên bãi cỏ để kỷ niệm kết thúc mùa .)
  • "lawn party attire": trang phục phù hợp cho tiệc ngoài trời (thường trang phục lịch sự nhưng thoải mái).

    • Guests were asked to wear lawn party attire, such as sundresses and linen shirts. (Khách mời được yêu cầu mặc trang phục phù hợp cho tiệc trên bãi cỏ, như váy mùa áo sơ mi vải lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden party (danh từ): bữa tiệc vườn, tương tự "lawn party" nhưng thường nhấn mạnh vào khu vườn hơn bãi cỏ.

    • The garden party featured tea and cakes under the cherry blossoms. (Bữa tiệc vườn trà bánh dưới những cây hoa anh đào.)
  • Barbecue (danh từ): tiệc nướng ngoài trời, thường đồ ăn nướng, có thể tổ chức trên bãi cỏ.

    • We had a barbecue on the lawn last weekend. (Chúng tôi đã một bữa tiệc nướng trên bãi cỏ vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor party: bữa tiệc ngoài trời.
  • Picnic party: bữa tiệc ngoại (thường mang đồ ăn ăn trên bãi cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lawn party". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to host" hoặc "to throw" với "lawn party".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cụ thể cho "lawn party".)