lawrence durrell
Định nghĩa
Danh từ riêng: Lawrence Durrell là tên của một nhà văn người Anh gốc Ireland (1912–1990), người đã dành phần lớn cuộc đời mình sống ở các vùng Địa Trung Hải. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học, đặc biệt là bộ tiểu thuyết The Alexandria Quartet (Bộ tứ Alexandria).
Ví dụ sử dụng
- (Lawrence Durrell nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Justine".)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ phong cách thơ ca của Lawrence Durrell.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Lawrence Durrell of his generation": một cách nói ẩn dụ để chỉ một nhà văn có phong cách hoặc chủ đề tương tự Durrell trong cùng thời đại.
- Critics called him the Lawrence Durrell of modern British fiction. (Các nhà phê bình gọi ông là Lawrence Durrell của văn học hiện đại Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Durrellian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Lawrence Durrell.
- Her writing has a Durrellian quality, full of Mediterranean imagery. (Văn phong của cô ấy mang chất Durrellian, đầy hình ảnh Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh văn học)
- Nhà văn người Anh gốc Ireland: một cách mô tả thay thế.
- Tác giả của "The Alexandria Quartet": cách gọi cụ thể hơn.
Các cụm từ liên quan
- The Durrell family: gia đình Durrell, bao gồm cả em trai ông là Gerald Durrell, một nhà tự nhiên học nổi tiếng.
- The Durrell family has a rich literary and scientific legacy. (Gia đình Durrell có một di sản văn học và khoa học phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a Durrellian touch": có một nét đặc trưng trong văn phong, thường liên quan đến sự miêu tả tinh tế về văn hóa và cảnh quan Địa Trung Hải.
- The novel's vivid descriptions of the Greek islands have a Durrellian touch. (Những miêu tả sống động về các hòn đảo Hy Lạp trong cuốn tiểu thuyết có một nét Durrellian.)