lawrence peter berra

lawrence peter berra

Lawrence Peter Berra swings his bat during a baseball game.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lawrence Peter Berra (thường được biết đến với biệt danh "Yogi Berra") một cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1925. Ông chơivị trí bắt bóng (catcher) cho đội New York Yankees được biết đến với kỹ năng chơi xuất sắc cũng như những câu nói hài hước, sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Lawrence Peter Berra được coi một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Nhiều người biết đến Lawrence Peter Berra qua biệt danh của ông, Yogi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yogi-isms": Những câu nói nổi tiếng của Berra, thường những câu nói nghịch lý hoặc hài hước, dụ: (Mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi thực sự kết thúc.)
  • "Berra's legacy": Di sản của Berra trong bóng chày, bao gồm 10 chứcđịch World Series 3 lần giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất (MVP).
Biến thể từ gần giống
  • Yogi Berra (danh từ riêng): Biệt danh phổ biến của Lawrence Peter Berra.
    • Yogi Berra is a household name in American sports. (Yogi Berra một cái tên quen thuộc trong thể thao Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball legend: huyền thoại bóng chày.
  • Catcher: vị trí bắt bóng (mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "It's déjà vu all over again": Một câu nói nổi tiếng của Berra, có nghĩa cảm giác như đã trải qua điều đó một lần nữa, dùng để chỉ sự lặp lại kỳ lạ của sự kiện.
    • When the same mistake happened twice, she said, "It's déjà vu all over again." (Khi cùng một lỗi xảy ra hai lần, ấy nói: "Cảm giác như đã từng thấy điều này rồi.")