lawson's cypress

lawson's cypress

A tall Lawson's cypress stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Lawson's cypress một loại cây gỗ lớn nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ, với đường kính thân cây lên tới 12 feet (khoảng 3,7 mét) chiều cao lên tới 200 feet (khoảng 61 mét). Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc khai thác gỗ.

dụ sử dụng
  • (Cây bách Lawson loại cây cảnh phổ biến trong nhiều công viên.)
  • (Gỗ của cây bách Lawson được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong lâm nghiệp để chỉ loài cây , một loài bách bản địaBắc Mỹ.
  • Trong kiến trúc cảnh quan, cây này được ưa chuộng tán xanh quanh năm hình dáng tháp đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (nói chung), thuộc họ Cupressaceae, thường vảy quả nón.
  • Lawsoniana (tính từ): thuộc về loài , dùng trong tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Port Orford cedar: tên gọi khác của cây Lawson's cypress, thường dùng trong thương mại gỗ.
  • Chamaecyparis lawsoniana: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Lawson's cypress tree: cây bách Lawson (cụm danh từ chỉ cây cụ thể).
  • Lawson's cypress wood: gỗ bách Lawson (chỉ vật liệu từ cây này).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Lawson's cypress.