lawson's cedar

lawson's cedar

A towering lawson's cedar stands in a misty forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tùng Lawson: "lawson's cedar" một loại cây gỗ lớn nguồn gốc từ Tây Bắc Mỹ, đường kính thân lên tới 12 feet (khoảng 3,6 mét) chiều cao lên tới 200 feet (khoảng 61 mét). Đây loại cây thuộc họ tùng bách, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây tùng Lawson một cây gỗ quý giávùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Nhiều khu rừng ở Oregon bị chi phối bởi cây tùng Lawson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest lawson's cedar": khai thác cây tùng Lawson để lấy gỗ.
    • The company plans to harvest lawson's cedar from the old-growth forest. (Công ty dự định khai thác cây tùng Lawson từ khu rừng nguyên sinh.)
  • "lawson's cedar wood": gỗ của cây tùng Lawson, thường được dùng trong xây dựng làm đồ nội thất.
    • Lawson's cedar wood is resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture. (Gỗ cây tùng Lawson khả năng chống mục nát, khiến lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Port Orford cedar: tên gọi khác của "lawson's cedar", dựa trên địa danh Port Orford ở Oregon.
    • Port Orford cedar is another name for lawson's cedar. (Port Orford cedar tên gọi khác của cây tùng Lawson.)
  • Chamaecyparis lawsoniana: tên khoa học của "lawson's cedar".
    • Chamaecyparis lawsoniana is the scientific name for lawson's cedar. (Chamaecyparis lawsoniana tên khoa học của cây tùng Lawson.)
Từ đồng nghĩa
  • Port Orford cedar: tên gọi phổ biến khác.
  • Lawson cypress: tên gọi thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (dùng để mô tả sự phát triển của cây).
    • The seedlings grew into large lawson's cedar trees. (Các cây con đã phát triển thành những cây tùng Lawson lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lawson's cedar".