lawyer bush

lawyer bush

A lawyer bush scrambles over a rocky hillside in a sunny landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi leo thân cứng: "lawyer bush" một loại cây bụi thân cứng, mọc lan, thường phủ lên các cây khác, đặc trưng ở New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi lawer bush nổi tiếng với thân cứng cáp, mọc leo phủ lên các thảm thực vật khác.)
  • (Những người đi bộ đường dàiNew Zealand thường gặp cây bụi lawer bush dọc theo đường mòn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tangled in lawyer bush": bị vướng vào bụi cây lawer bush.
    • The dog got tangled in the lawyer bush and needed help to get free. (Con chó bị vướng vào bụi lawer bush cần được giúp đỡ để thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush lawyer (n): tên gọi khác của cây lawer bush, cũng chỉ loại cây bụi leo này.
Từ đồng nghĩa
  • Scrambling shrub: cây bụi leo .
  • Trailing plant: cây mọc lan.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "like a lawyer bush": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự rối rắm, khó gỡ, giống như đặc tính của cây lawer bush.
    • This problem is like a lawyer bush; the more you try to solve it, the more tangled it gets. (Vấn đề này như cây lawer bush; bạn càng cố giải quyết, càng trở nên rối rắm.)