laxation

laxation

The doctor recommended a gentle laxation for the patient.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Hành động nới lỏng, làm lỏng ra: "laxation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật đó bớt chặt, bớt căng hơn. 2. Sự thải phân qua hậu môn: Trong y học, "laxation" được dùng để chỉ quá trình thải phân ra khỏi cơ thể qua đường hậu môn, thường liên quan đến việc đi đại tiện.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nới lỏng):

    • The laxation of the rope allowed the sail to move freely. (Sự nới lỏng sợi dây thừng cho phép cánh buồm di chuyển tự do.)
    • After the laxation of the tight knot, the package opened easily. (Sau khi nới lỏng nút thắt chặt, gói hàng đã mở ra dễ dàng.)
  • Nghĩa 2 (thải phân):

    • The patient experienced regular laxation after taking the medicine. (Bệnh nhân đã sự thải phân đều đặn sau khi uống thuốc.)
    • Proper laxation is essential for maintaining digestive health. (Sự thải phân đúng cách rất quan trọng để duy trì sức khỏe tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to induce laxation": kích thích quá trình thải phân.

    • Doctors may use certain drugs to induce laxation in constipated patients. (Bác sĩ có thể sử dụng một số loại thuốc để kích thích thải phânbệnh nhân bị táo bón.)
  • "laxation agent": chất gây nhuận tràng.

    • Fiber-rich foods act as natural laxation agents. (Thực phẩm giàu chất hoạt động như các chất gây nhuận tràng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Laxative (tính từ/danh từ): thuốc nhuận tràng, tác dụng thải phân.

    • She took a laxative to help with her constipation. ( ấy đã uống thuốc nhuận tràng để giúp giảm táo bón.)
  • Lax (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ.

    • The rope was too lax to hold the weight. (Sợi dây quá lỏng lẻo để giữ được trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relaxation (nới lỏng): quá trình làm giảm độ căng hoặc độ chặt.
  • Defecation (thải phân): quá trình bài tiết phân qua hậu môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "laxation".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "laxation".