lay away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Để dành, tích trữ (tiền bạc hoặc hàng hóa) để sử dụng trong tương lai: "lay away" có nghĩa tiết kiệm hoặc cất giữ một thứ đó (thường tiền hoặc đồ vật) để dùng sau này, đặc biệt khi mua hàng trả góp.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định để dành một ít tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.)
  • (Tôi sẽ cất chiếc áo khoác này cho đến khi mùa đông đến.)
  • (Cửa hàng cho phép khách hàng trả góp các mặt hàng với một khoản đặt cọc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lay away plan": kế hoạch trả góp, nơi người mua đặt cọc trả dần để giữ hàng.

    • The furniture store offers a lay away plan for large purchases. (Cửa hàng nội thất cung cấp kế hoạch trả góp cho các giao dịch mua lớn.)
  • "To lay something away for a rainy day": để dành thứ đó cho lúc khó khăn.

    • He always lays away a portion of his salary for a rainy day. (Anh ấy luôn để dành một phần lương cho những lúc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Layaway (danh từ): hình thức mua hàng trả góp, dịch vụ giữ hàng.

    • The store's layaway policy requires a 20% deposit. (Chính sách trả góp của cửa hàng yêu cầu đặt cọc 20%.)
  • Lay aside (cụm động từ): để sang một bên, tạm gác lại.

    • She laid aside her book to answer the phone. ( ấy gác cuốn sách sang một bên để nghe điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Save up: tiết kiệm, để dành.
    • They are saving up for a new car. (Họ đang tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.)
  • Put aside: để dành, dành riêng.
    • Please put aside some time for exercise. (Hãy dành một ít thời gian cho việc tập thể dục.)
  • Store away: cất giữ.
    • He stored away the winter clothes in the attic. (Anh ấy cất giữ quần áo mùa đông trên gác mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out: bày ra, sắp xếp; chi tiêu.
    • She laid out the plans for the party. ( ấy bày ra các kế hoạch cho bữa tiệc.)
  • Lay down: đặt xuống; thiết lập (quy tắc).
    • The manager laid down new rules for the team. (Quản lý đã thiết lập các quy tắc mới cho đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay away (something) for a rainy day: để dành cho lúc khó khăn.
    • It's wise to lay away some money for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi để dành một ít tiền cho lúc khó khăn.)
  • Lay away (something) in lavender: cất giữ cẩn thận (thường dùng hài hước, hiếm gặp).
    • Grandma laid away her fine china in lavender. ( đã cất giữ bộ đồ sứ quý của mình một cách cẩn thận.)
lay away
She decided to lay away a little money each week for her vacation.