lay claim

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đòi hỏi hoặc yêu cầu một thứ đó như là quyền lợi hoặc tài sản của mình: "lay claim" có nghĩa tuyên bố rằng bạn quyền sở hữu hoặc được hưởng một thứ đó, thường một cách chính thức hoặc mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đòi quyền thừa kế sau khi cha qua đời.)
  • (Công ty tuyên bố quyền sở hữu đối với phát minh công nghệ mới.)
  • ( ấy đòi miếng bánh cuối cùng, nói rằng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay claim to something": thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh chấp về quyền sở hữu, nhưng cũng có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc nhận trách nhiệm hoặc công nhận.
    • Several countries lay claim to the same territory. (Nhiều quốc gia tuyên bố chủ quyền đối với cùng một lãnh thổ.)
    • He laid claim to being the best player on the team. (Anh ấy tự nhận mình cầu thủ xuất sắc nhất đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Claim (động từ): đòi hỏi, yêu cầu (dạng ngắn gọn hơn của "lay claim").
    • She claims the prize as her own. ( ấy đòi giải thưởng của mình.)
  • Claimant (danh từ): người đòi hỏi, người yêu cầu.
    • The claimant presented evidence in court. (Người đòi quyền lợi đã trình bày bằng chứng trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Assert: khẳng định, quả quyết.
  • Demand: đòi hỏi, yêu cầu.
  • Stake a claim: đòi quyền sở hữu (thường dùng trong ngữ cảnh khai thác mỏ hoặc tranh chấp đất đai).
    • They staked a claim to the gold mine. (Họ đã đòi quyền sở hữu mỏ vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay claim to: dạng đầy đủ của "lay claim", thường được dùng với giới từ "to".
    • The artist lays claim to the painting found in the attic. (Họa sĩ tuyên bố quyền sở hữu bức tranh tìm thấy trong gác xép.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay claim to fame: điều đó khiến ai đó nổi tiếng hoặc đáng chú ý.
    • Her lay claim to fame is winning the national spelling bee. (Điều khiến ấy nổi tiếng chiến thắng cuộc thi đánh vần quốc gia.)