lay down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đặt xuống, để xuống: "lay down" có nghĩa đặt một vật đó xuống một bề mặt, thường một cách cẩn thận hoặc chủ đích.
    • Thiết lập, ban hành (luật lệ, quy định): Trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức, "lay down" có nghĩa thiết lập, ban hành hoặc quy định một nguyên tắc, luật lệ hoặc chính sách.
    • Từ bỏ, hy sinh: "lay down" cũng có thể mang nghĩa từ bỏ hoặc hy sinh một điều đó, đặc biệt mạng sống hoặc quyền lợi.
dụ sử dụng
  • Đặt xuống:

    • She asked him to lay down the book on the table. ( ấy yêu cầu anh ấy đặt cuốn sách xuống bàn.)
    • The workers laid down their tools after the protest. (Các công nhân đã đặt dụng cụ xuống sau cuộc biểu tình.)
  • Thiết lập, ban hành:

    • The government laid down new regulations for environmental protection. (Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.)
    • The contract lays down the terms of payment. (Hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán.)
  • Từ bỏ, hy sinh:

    • He was willing to lay down his life for his country. (Anh ấy sẵn sàng hy sinh mạng sống đất nước.)
    • She laid down her career to take care of her family. ( ấy đã từ bỏ sự nghiệp để chăm sóc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay down the law": ra lệnh, áp đặt quy tắc một cách độc đoán.

    • The boss laid down the law about arriving on time. (Sếp đã ra lệnh nghiêm ngặt về việc đến đúng giờ.)
  • "to lay down one's arms": hạ khí, đầu hàng.

    • The rebels agreed to lay down their arms after the peace talks. (Các phiến quân đã đồng ý hạ khí sau các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • "to lay down a challenge": đưa ra thách thức.

    • He laid down a challenge to his rival to prove who was better. (Anh ấy đã đưa ra một thách thức với đối thủ để chứng minh ai giỏi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay (v): đặt, để (dạng cơ bản của "lay down").

    • Please lay the baby on the bed. (Làm ơn đặt em bé lên giường.)
  • Layabout (n): người lười biếng.

    • He’s just a layabout who never works. (Anh ta chỉ một kẻ lười biếng không bao giờ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Put down: đặt xuống.
  • Establish: thiết lập (luật lệ).
  • Sacrifice: hy sinh (mạng sống, quyền lợi).
  • Surrender: đầu hàng ( khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off: sa thải (nhân viên) hoặc ngừng làm phiền.

    • The company had to lay off 100 workers. (Công ty buộc phải sa thải 100 công nhân.)
  • Lay out: sắp xếp, bố trí hoặc chi tiền.

    • She laid out the plans for the new project. ( ấy đã sắp xếp kế hoạch cho dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay down the marker: đặt ra một tiêu chuẩn hoặc dấu hiệu.

    • This victory laid down the marker for the team’s future success. (Chiến thắng này đã đặt ra tiêu chuẩn cho thành công trong tương lai của đội.)
  • Lay down one's life: hy sinh mạng sống.

    • The soldier laid down his life to save his comrades. (Người lính đã hy sinh mạng sống để cứu đồng đội.)
lay down
The committee will lay down new rules for the competition.