lay eyes on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nhìn thấy, bắt gặp (lần đầu tiên): "lay eyes on" diễn tả hành động nhìn thấy ai đó hoặc cái đó, thường mang hàm ý chú ý, quan tâm đặc biệt, hoặc lần đầu tiên nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Tôi chưa từng nhìn thấy một bức tranh đẹp như vậy.)
  • ( ấy đã yêu anh ta ngay từ khoảnh khắc ấy nhìn thấy anh ta.)
  • (Thám tử nhìn thấy nghi phạm ngay lập tức nhận ra hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay eyes on something/someone": thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự chú ý hoặc lần đầu tiên tiếp xúc bằng thị giác.

    • The explorer was the first to lay eyes on the hidden valley. (Nhà thám hiểm người đầu tiên nhìn thấy thung lũng ẩn giấu.)
  • Thành ngữ mở rộng: "never lay eyes on again" (không bao giờ gặp lại).

    • After the war, he never laid eyes on his childhood friend again. (Sau chiến tranh, anh ấy không bao giờ gặp lại người bạn thời thơ ấu của mình nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Set eyes on: có nghĩa tương tự "lay eyes on", nhưng thường dùng trong văn nói thông thường.

    • The moment I set eyes on that car, I knew I had to buy it. (Khoảnh khắc tôi nhìn thấy chiếc xe đó, tôi biết mình phải mua .)
  • Catch sight of: tình cờ nhìn thấy.

    • I caught sight of a deer in the forest. (Tôi tình cờ nhìn thấy một con nai trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • See: nhìn thấy (nghĩa tổng quát).
  • Spot: phát hiện ra (thường thứ nhỏ hoặc khó thấy).
  • Behold: chiêm ngưỡng (trang trọng, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out: sắp xếp, bày ra.

    • She laid out the documents on the desk. ( ấy sắp xếp tài liệu trên bàn.)
  • Lay down: đặt xuống, thiết lập (quy tắc).

    • The manager laid down new rules for the team. (Người quản lý đã thiết lập các quy tắc mới cho đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay eyes on the prize: tập trung vào mục tiêu quan trọng.

    • He kept his focus, always laying eyes on the prize. (Anh ấy giữ sự tập trung, luôn nhắm vào mục tiêu quan trọng.)
  • Never lay eyes on again: không bao giờ gặp lại.

    • She decided to leave and never lay eyes on him again. ( ấy quyết định rời đi không bao giờ gặp lại anh ta nữa.)