lay hands on
Định nghĩa
Cụm động từ: - Có được, tìm thấy (thường là sau một nỗ lực): "lay hands on" có nghĩa là thành công trong việc có được hoặc tìm thấy một thứ gì đó, thường là bằng cách sử dụng đôi tay. - Sờ mó, chạm vào (một cách mạnh mẽ hoặc hung hăng): Trong một số ngữ cảnh, nó chỉ hành động chạm vào ai đó hoặc vật gì đó một cách quyết liệt hoặc có chủ đích. - Bắt giữ, tóm lấy: Đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hình sự, "lay hands on" có nghĩa là bắt giữ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi dường như không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất cứ đâu.)
- (Cuối cùng anh ấy đã có được cuốn sách hiếm mà anh ấy đang tìm kiếm.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ được nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi dài.)
- (Đừng có dám động tay vào tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay one's hands on something": Thường mang sắc thái tích cực, chỉ việc đạt được thứ gì đó quý giá hoặc khó kiếm.
- She managed to lay her hands on the last ticket for the concert. (Cô ấy đã thành công có được chiếc vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
- "to lay violent hands on someone": Hành động đánh đập hoặc làm tổn thương ai đó một cách có chủ ý.
- He threatened to lay violent hands on anyone who entered his property. (Anh ta đe dọa sẽ đánh bất cứ ai xâm phạm tài sản của mình.)
- Trong ngữ cảnh tôn giáo: "Laying on of hands" (đặt tay) là một nghi thức tôn giáo, nhưng cụm từ "lay hands on" ít khi dùng theo nghĩa này.
Biến thể và từ gần giống
- Lay one's hands on: Cùng nghĩa, thường dùng với tính sở hữu.
- Get one's hands on: Cùng nghĩa, thông dụng hơn và ít trang trọng hơn.
- I need to get my hands on some cash. (Tôi cần kiếm được một ít tiền mặt.)
- Put one's hands on: Cũng mang nghĩa tìm thấy, nhưng nhấn mạnh hành động chạm vào.
- Can you put your hands on the document? (Anh có thể tìm thấy tài liệu đó không?)
Từ đồng nghĩa
- Obtain: Có được.
- Acquire: Thu được.
- Find: Tìm thấy.
- Seize: Tóm lấy, bắt giữ.
- Grab: Chộp lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay off: Sa thải hoặc ngừng làm gì đó.
- The company had to lay off many workers. (Công ty đã phải sa thải nhiều công nhân.)
- Lay out: Bày ra, sắp xếp hoặc chi tiền.
- He laid out his plans for the project. (Anh ấy đã trình bày kế hoạch cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Lay one's hands on (something): Như đã giải thích ở trên.
- Lay hands on (someone): Động tay vào ai đó (thường mang tính đe dọa).
- If you lay hands on my child, I'll call the police. (Nếu anh động tay vào con tôi, tôi sẽ gọi cảnh sát.)