lay into

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "lay into" có nghĩa tấn công ai đó một cách dữ dội, có thể bằng lời nói hoặc hành động thể chất.

dụ sử dụng
  • Tấn công bằng lời nói:
    • The manager laid into the employees for their poor performance. (Người quản lý đã chỉ trích dữ dội các nhân viên hiệu suất kém của họ.)
  • Tấn công thể chất:
    • The boxer laid into his opponent with a series of powerful punches. ( quyền Anh đã tấn công đối thủ của mình bằng một loạt đấm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lay into someone/something": thường dùng với tân ngữ người hoặc vật bị tấn công.
    • She laid into the cake with a knife, cutting it into pieces. ( ấy đã chém vào chiếc bánh bằng dao, cắt thành từng miếng.)
  • Sử dụng trong văn nói: cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • He laid into his brother for borrowing his car without permission. (Anh ấy đã mắng em trai mượn xe không xin phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay into (không biến thể chính thức): một cụm động từ cố định, không thay đổi hình thức.
  • Lay about: tấn công một cách dữ dội (thường dùng trong văn phong cổ điển).
    • The knight laid about him with his sword. (Hiệp sĩ đã vung kiếm tấn công xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công (nói chung).
    • The dog attacked the intruder. (Con chó đã tấn công kẻ đột nhập.)
  • Criticize severely: chỉ trích nặng nề (dùng cho lời nói).
    • The teacher criticized the student severely for cheating. (Giáo viên đã chỉ trích nặng nề học sinh gian lận.)
  • Assail: tấn công (trang trọng hơn).
    • The politician was assailed by questions from the press. (Chính trị gia đã bị tấn công bởi các câu hỏi từ báo chí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off: sa thải hoặc ngừng làm gì đó.
    • The company laid off 100 workers. (Công ty đã sa thải 100 công nhân.)
  • Lay out: sắp xếp hoặc tiêu tiền.
    • She laid out all the documents on the table. ( ấy đã sắp xếp tất cả tài liệu trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay into someone like a ton of bricks: chỉ trích hoặc tấn công ai đó rất dữ dội.
    • The boss laid into him like a ton of bricks for missing the deadline. (Sếp đã chỉ trích anh ấy rất dữ dội bỏ lỡ thời hạn.)