lay off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Sa thải, cho nghỉ việc: "lay off" có nghĩa là sa thải hoặc tạm thời cho nhân viên nghỉ việc, thường vì lý do kinh tế hoặc thiếu việc làm.
- Ngừng, chấm dứt: "lay off" cũng được dùng để yêu cầu ai đó ngừng làm một hành động nào đó, đặc biệt là hành động gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "sa thải":
- She was laid off together with hundreds of other workers when the company downsized. (Cô ấy đã bị sa thải cùng với hàng trăm công nhân khác khi công ty thu hẹp quy mô.)
- The factory had to lay off 50 employees due to the economic crisis. (Nhà máy đã phải cho 50 nhân viên nghỉ việc do khủng hoảng kinh tế.)
Nghĩa "ngừng, chấm dứt":
- Quit teasing your little brother. Lay off! (Đừng trêu em trai của bạn nữa. Ngừng lại đi!)
- The doctor told him to lay off smoking. (Bác sĩ bảo anh ấy ngừng hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be laid off": bị sa thải (thường dùng ở thể bị động).
- After being laid off, he started looking for a new job. (Sau khi bị sa thải, anh ấy bắt đầu tìm việc mới.)
"lay off someone/something": tránh xa, không đụng đến ai/cái gì.
- The coach told the player to lay off the junk food. (Huấn luyện viên bảo cầu thủ tránh xa đồ ăn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Layoff (danh từ): sự sa thải, đợt sa thải hàng loạt.
- The company announced a major layoff of 200 workers. (Công ty đã thông báo một đợt sa thải lớn 200 công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Dismiss: sa thải, cho nghỉ việc.
- Fire: đuổi việc (thường mang tính đột ngột, tiêu cực hơn).
- Stop: ngừng, chấm dứt.
- Cease: ngừng lại (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay off of: tránh xa, không can thiệp vào.
- You should lay off of his personal life. (Bạn nên tránh xa chuyện riêng tư của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Lay off the sauce: ngừng uống rượu (thường dùng trong văn nói).
- He decided to lay off the sauce for a month. (Anh ấy quyết định ngừng uống rượu trong một tháng.)